assistant

adj/əˈsɪstənt/
  1. 1.

    phụ

    Having a subordinate or auxiliary position.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'trợ lý' làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'bác sĩ trợ lý'. Đúng phải là 'bác sĩ phụ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'phụ' thường đứng sau danh từ để chỉ vai trò hỗ trợ, trong khi 'trợ lý' là danh từ chỉ người.

    • an assistant surgeon
    • The assistant surgeon is preparing the instruments for the operation.Bác sĩ phụ đang chuẩn bị dụng cụ cho ca phẫu thuật.
  2. 2.

    hỗ trợ

    Helping; lending aid or support; auxiliary.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hỗ trợ' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ bổ nghĩa, không cần thêm loại từ khi đứng trước danh từ.

    • Genius and learning […] are mutually and greatly assistant to each other.
    • The person principally assistant on this occasion, indeed the only one who did any service, or seemed likely to do any, was the landlady […]

assistant

noun/əˈsɪstənt/
  1. 1.

    người chứng kiến

    Someone who is present; a bystander, a witness.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ một người có mặt tại hiện trường.

    • a woman of great authority, having first yeelded an accompt unto her Citizens, and shewed good reasons why she was resolved to end her life, earnestly entreated Pompey to be an assistant at her death, that so it might be esteemed more honourable[…].
    • She entreated Pompey to be an assistant at her death.Bà ấy đã khẩn khoản mời Pompey làm người chứng kiến cho cái chết của mình.
  2. 2.

    trợ lý, người phụ việc, phó thủ

    A person who assists or helps someone else.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái trợ lý'; đúng phải là 'người trợ lý' hoặc chỉ cần 'trợ lý' vì 'trợ lý' đã chỉ người.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trợ lý' thường dùng cho các công việc văn phòng hoặc chuyên môn, trong khi 'người giúp việc' thường dùng cho các công việc hỗ trợ đời sống hoặc việc nhà.

    • She is the director's assistant.Cô ấy là trợ lý của giám đốc.
  3. 3.

    nhân viên bán hàng

    Sales assistant.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người nhân viên bán hàng'; đúng phải là 'một nhân viên bán hàng' vì 'nhân viên' đã bao hàm nghĩa người rồi.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'sales assistant' thường dùng ở Anh, trong khi ở Mỹ người ta hay dùng 'sales clerk' hoặc 'sales associate'.

    • I asked the sales assistant about the size of this shirt.Tôi đã hỏi nhân viên bán hàng về kích cỡ của chiếc áo này.
  4. 4.

    trợ lý ảo

    A software tool that provides assistance in some task, a wizard program.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'người trợ lý' cho phần mềm; đúng phải là 'trợ lý ảo' vì đây là chương trình máy tính chứ không phải con người.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, từ 'ảo' được thêm vào sau 'trợ lý' để phân biệt với nhân viên hỗ trợ là con người.

    • I often use the virtual assistant on my phone to set appointments.Tôi thường dùng trợ lý ảo trên điện thoại để đặt lịch hẹn.