assistant
adj/əˈsɪstənt/- 1.
phụ
Having a subordinate or auxiliary position.
⚠ Học sinh hay dùng 'trợ lý' làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'bác sĩ trợ lý'. Đúng phải là 'bác sĩ phụ'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'phụ' thường đứng sau danh từ để chỉ vai trò hỗ trợ, trong khi 'trợ lý' là danh từ chỉ người.
- an assistant surgeon
- The assistant surgeon is preparing the instruments for the operation.Bác sĩ phụ đang chuẩn bị dụng cụ cho ca phẫu thuật.
- 2.
hỗ trợ
Helping; lending aid or support; auxiliary.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hỗ trợ' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ bổ nghĩa, không cần thêm loại từ khi đứng trước danh từ.
- Genius and learning […] are mutually and greatly assistant to each other.
- The person principally assistant on this occasion, indeed the only one who did any service, or seemed likely to do any, was the landlady […]