helping

noun/ˈhɛlpɪŋ/
  1. 1.

    việc giúp đỡ

    The act of giving aid or assistance (to).

    Học sinh hay viết 'cái giúp đỡ'; đúng phải là 'việc giúp đỡ' vì đây là danh từ chỉ hành động, không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường đi kèm với 'việc' hoặc 'sự' để làm rõ nghĩa.

    • She finds great joy in helping people.
    • She finds great joy in helping people.Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn trong việc giúp đỡ người khác.
  2. 2.

    phần

    A portion or serving, especially of food that one takes for oneself, or to which one helps oneself.

    Trong tiếng Việt, từ 'phần' hoặc 'suất' được dùng để chỉ lượng thức ăn trong một lần lấy, khác với 'sự giúp đỡ' là hành động hỗ trợ.

    • She eagerly took a second helping of ice cream.
    • She eagerly took a second helping of ice cream.Cô ấy hào hứng lấy thêm một phần kem thứ hai.
  3. 3.

    lượng

    An amount or quantity.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'phần' (nghĩa là một phần thức ăn); trong ngữ cảnh trừu tượng này, 'lượng' tự nhiên hơn.

    Từ 'lượng' trong tiếng Việt thường đi kèm với các danh từ chỉ khái niệm trừu tượng để chỉ mức độ hoặc quy mô của sự việc đó.

    • Wayne Rooney marked his England return with the goal that secured a place in Euro 2012's last eight - but it was a rough passage eased by helpings of good fortune and controversy against Ukraine.
    • He encountered a helping of unnecessary trouble.Anh ấy đã gặp phải một lượng rắc rối không đáng có.