serving
noun/ˈsɜːvɪŋ//ˈsɝvɪŋ/- 1.
việc phục vụ
The act or process of serving.
ℹ Vì đây là danh từ chỉ quá trình (gerund), nó không đi kèm với loại từ. Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để danh từ hóa các động từ chỉ hoạt động.
- The serving at this restaurant is very slow.Việc phục vụ tại nhà hàng này rất chậm.
- 2.
lượt phục vụ
An instance of that act or process.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lượt' được dùng để chỉ một lần diễn ra trong một chuỗi các sự kiện liên tiếp, rất phù hợp để diễn tả một lần phục vụ cụ thể.
- This restaurant has a very fast serving even when it is crowded.Mỗi lượt phục vụ ở nhà hàng này rất nhanh ngay cả khi đông khách.
- 3.
khẩu phần, suất
The quantity of food or drink intended for one person in a single sitting; especially in relation to a meal.
ℹ Từ 'suất' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường khi gọi món ăn tại nhà hàng, còn 'khẩu phần' thường mang sắc thái dinh dưỡng hoặc quy định.
- Each person should only eat one serving of vegetables during the main meal.Mỗi người chỉ nên ăn một khẩu phần rau xanh trong bữa chính.
- 4.
phần
A fraction or share.
⚠ Từ 'phần' cũng được dùng cho nghĩa 'khẩu phần ăn', nhưng trong ngữ cảnh trừu tượng như 'sự chú ý', nó không bị nhầm lẫn với nghĩa thức ăn.
ℹ Từ 'phần' mang nghĩa chung về một mảnh nhỏ tách ra từ tổng thể, trong khi 'lượng' nhấn mạnh vào số lượng hoặc mức độ của thứ gì đó.
- Very few Latino rock and roll bands, in the days before Santana, managed to successfully steal even a slight serving of the nation's auditory attention.
- The band managed to gain a serving of the public's attention.Ban nhạc đã giành được một phần sự chú ý của công chúng.
- 5.
lớp vỏ bảo vệ
A layer added to the outside of an electrical cable to protect it.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, 'lớp vỏ bảo vệ' được dùng để chỉ các lớp bọc ngoài cùng, khác với 'lớp cách điện' (insulation) nằm sát lõi dây.
- The serving of this cable was damaged after many years of use.Lớp vỏ bảo vệ của dây cáp này đã bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.