bringing

noun/ˈbɹɪŋɪŋ//ˈbɹɪŋɡɪŋɡ/
  1. 1.

    việc mang đến

    The act by which something is brought.

    Trong tiếng Việt, danh từ hóa bằng 'việc' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình thay vì dùng danh từ đơn lẻ.

    • Now, it seems intuitively obvious that these indirect bringings about are genuine actions[…]
    • The bringing of these gifts made the children very happy.Việc mang đến những món quà này khiến bọn trẻ rất vui.