delivery

noun/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/
  1. 1.

    sự giao hàng

    The act of conveying something.

    Học sinh hay viết 'một cái sự giao hàng'; đúng phải là 'sự giao hàng' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'sự giao hàng' thường dùng cho hàng hóa, còn 'việc chuyển phát' thường dùng cho thư từ hoặc bưu phẩm.

    • The delivery was completed by four.
    • delivery of a nuclear missile to its target
  2. 2.

    việc sinh nở

    The act or process of a mother giving birth.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'giao hàng' và viết 'việc giao hàng' cho nghĩa này; đúng phải là 'việc sinh nở'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sinh' hoặc 'đẻ' thường được dùng như động từ, còn 'việc sinh nở' là danh từ chỉ quá trình.

    • Near-synonyms: childbirth, parturition
    • The delivery was painful.
  3. 3.

    cách ném bóng

    A pitching motion.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'a thrown pitch' (cú ném bóng), nhưng 'cách ném bóng' tập trung vào kỹ thuật, trong khi 'cú ném bóng' tập trung vào kết quả của một lần ném.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này dùng để chỉ kỹ thuật hoặc phong cách ném bóng thay vì chỉ hành động ném đơn thuần.

    • His delivery has a catch in it.
    • His delivery has a catch in it.Anh ấy có cách ném bóng rất khó đoán.
  4. 4.

    cú ném

    A thrown pitch.

    Người học hay viết 'một cái cú ném'; đúng phải là 'một cú ném' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi. — Từ 'cú ném' cũng có thể dùng cho nghĩa 'a pitching motion' (cách ném), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó thường được hiểu là quả bóng cụ thể vừa được ném đi.

    Từ 'cú ném' được dùng để chỉ quả bóng đã được ném đi trong trận đấu, khác với nghĩa 'cách ném' (pitching motion) là kỹ thuật hoặc tư thế của người ném.

    • Here is the delivery; ... strike three!
    • That delivery was too fast, the batter couldn't react in time.Cú ném đó quá nhanh, người đánh bóng không kịp phản ứng.
  5. 5.

    cách diễn đạt

    The manner of speaking or singing.

    Học sinh thường nhầm lẫn với 'sự giao hàng' (nghĩa khác của delivery); không dùng 'sự giao hàng' để nói về cách nói chuyện.

    Trong tiếng Việt, từ 'cách diễn đạt' có thể dùng cho cả văn nói và văn viết, nhưng khi nói về giọng điệu cụ thể, 'phong cách nói' sẽ tự nhiên hơn.

    • The actor's delivery was flawless.
    • I shall not tell what Dr. Coutras related to me in his words, but in my own, for I cannot hope to give at second hand any impression of his vivacious delivery.