recovery
noun/ɹɪˈkʌvəɹi//ɹɪˈkʌvɹi/- 1.
sự thu hồi
The act or process of regaining or repossession of something lost.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự thu hồi' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý để chỉ việc lấy lại tài sản hoặc quyền sở hữu.
- The company is focusing on the recovery of bad debts.Công ty đang tập trung vào sự thu hồi các khoản nợ xấu.
- 2.
việc lấy lại
The act or process of regaining or repossession of something lost.
ℹ Từ 'việc' được dùng để biến đổi động từ thành danh từ chỉ hành động, rất phổ biến trong tiếng Việt để diễn đạt các danh từ trừu tượng hóa từ hành động.
- When I realized I'd called my teacher "Mom" again, I made a quick recovery saying that she loves me so much that she reminds me of my mother.
- The recovery of the stolen documents is the police's top priority.Việc lấy lại những tài liệu bị đánh cắp là ưu tiên hàng đầu của cảnh sát.
- 3.
sự bình phục
A return to normal health.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự hồi phục' cho sức khỏe, nhưng 'sự hồi phục' thường dùng cho kinh tế hoặc vị thế. Với sức khỏe, hãy dùng 'sự bình phục'.
ℹ Trong văn nói, người Việt thường dùng động từ 'bình phục' thay vì danh từ 'sự bình phục' để câu văn tự nhiên hơn.
- I hope you make a full recovery.
- I hope you make a full recovery after the surgery.Tôi hy vọng bạn sẽ có sự bình phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
- 4.
sự khôi phục
A return to former status or position.
⚠ Từ 'sự phục hồi' cũng được dùng cho nghĩa 'trở lại sức khỏe bình thường', nhưng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc vị thế, 'sự khôi phục' thường được ưu tiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ bắt đầu bằng 'sự' là danh từ trừu tượng và không cần dùng loại từ đi kèm.
- The company is on the way to a recovery of its market position.Công ty đang trên đà có sự khôi phục về vị thế trên thị trường.
- 5.
sự khôi phục
A return to former status or position.
⚠ Từ này có thể dùng cho cả nghĩa 'lấy lại thứ đã mất' và 'trở lại vị thế cũ', tuy nhiên trong ngữ cảnh vị thế, nó nhấn mạnh vào quá trình tái lập lại vị trí vốn có.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự khôi phục' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở lại trạng thái cũ.
- After the crisis, the company achieved a recovery of its position in the market.Sau cuộc khủng hoảng, công ty đã đạt được sự khôi phục vị thế trên thị trường.
- 6.
sự phục hồi
Renewed growth after a slump.
⚠ Từ 'sự phục hồi' cũng được dùng cho nghĩa 'trở lại trạng thái sức khỏe bình thường'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các từ như 'kinh tế', 'thị trường', 'tăng trưởng', nó mang nghĩa kinh tế; khi đi với 'sức khỏe', 'bệnh tật', nó mang nghĩa y tế.
ℹ Từ 'sự phục hồi' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ sự tăng trưởng trở lại, khác với việc dùng từ này để chỉ việc khỏi bệnh (sức khỏe).
- Byford said: "There is no UK recovery from the pandemic without a London recovery, and there is no London recovery without a properly funded transport network.
- The economy is showing signs of recovery after the pandemic.Nền kinh tế đang có những dấu hiệu của sự phục hồi sau đại dịch.