advance

verb/ədˈvɑːns//ədˈvæns/
  1. 1.

    thúc đẩy

    To promote or advantage.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thúc đẩy' thường được dùng với các danh từ trừu tượng như 'lợi ích', 'sự nghiệp' hoặc 'quá trình'.

    • Some see it as in effect the end of the Syrian uprising that began with peaceful protests against Assad’s police state in 2011, with opposition fighters working to advance Turkey’s interests at the expense of the revolution’s goals.
    • They are trying to advance the interests of their country.Họ đang cố gắng thúc đẩy lợi ích của đất nước mình.
  2. 2.

    thăng chức

    To promote or advantage.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nâng cao' cho người, nhưng 'nâng cao' chỉ dùng cho kỹ năng hoặc trình độ; đúng phải là 'thăng chức' hoặc 'đề bạt' khi nói về vị trí công việc.

    ℹ Khi nói về việc thăng tiến trong công việc, người Việt thường dùng cụm từ 'thăng chức' để chỉ việc lên chức vụ cao hơn.

    • After these things did king Ahasuerus promote Haman the son of Hammedatha the Agagite, and advanced him, and set his seat above all the princes that were with him.
    • This, however, was in time evaded by the monarchs, who advanced certain of their own retainers to a level with the ancient peers of the land[…]
  3. 3.

    tiến lên

    To move forward in space or time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiến lên' thường được dùng cho các chuyển động có mục đích hoặc mang tính chiến đấu, trong khi 'di chuyển về phía trước' mang nghĩa trung tính hơn.

    • Whence and what art thou, execrable shape, / That dar'st, though grim and terrible, advance / Thy miscreated front athwart my way / To yonder gates?
    • The army began to advance after receiving the order.Đội quân bắt đầu tiến lên sau khi nhận được lệnh.
  4. 4.

    tiến lên

    To move forward in space or time.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'advance' với 'tiến bộ' (make progress). Trong ngữ cảnh di chuyển, đúng phải là 'tiến lên' thay vì 'tiến bộ'.

    ℹ Từ 'tiến lên' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi mô tả sự di chuyển của một nhóm người theo một hướng cụ thể.

    • [S]in and sorrow it were, considering the hardships of this noble and gallant knight, no whit mentioning or weighing those we ourselves have endured, if we were now either to advance or retard the hour of refection beyond the time when the viands are fit to be set before us.
    • The army began to advance after receiving the order.Đội quân bắt đầu tiến lên sau khi nhận được lệnh.
  5. 5.

    tiến lên

    To move forward in space or time.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đi tới trước' thay vì 'tiến lên' trong ngữ cảnh quân sự hoặc trang trọng; đúng phải là 'tiến lên'.

    ℹ Từ 'tiến lên' thường được dùng trong các ngữ cảnh di chuyển có mục đích hoặc trong quân sự.

    • I advanced towards him step by step, stopping sometimes for fear of waking him.
    • This army recaptured Wu-chʻang, on the right bank of the Yangtze, in 1854, reached Chen-chiang four years later, advanced to Chiu-chiang and threatened Nanking.
  6. 6.

    tiến lên

    To move forward in space or time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiến lên' thường được dùng cho các chuyển động có mục đích hoặc trong bối cảnh quân sự, trong khi 'di chuyển về phía trước' mang tính mô tả vị trí khách quan hơn.

    • “I had intended to ask you to advance me a hundred pounds,” said Phineas.
    • On the urgent representations of several parties of the first importance in the City of London, the bank advanced 120,000l. to the Governor and Company of the Copper Miners […].

advance

noun/ədˈvɑːns//ədˈvæns/
  1. 1.

    sự tiến bộ

    A forward move; improvement or progression.

    ℹ Từ 'sự tiến bộ' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng hoặc kiến thức, không dùng cho việc di chuyển vật lý về phía trước.

    • an advance in health or knowledge
    • an advance in rank or office
  2. 2.

    khoản tạm ứng

    An amount of money or credit, especially given as a loan, or paid before it is due; an advancement.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một tạm ứng'; đúng phải là 'một khoản tạm ứng' vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

    ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'tạm ứng' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ hành động lấy tiền trước.

    • Could he ask the cashier privately for an advance? No, the cashier was no good, no damn good: he wouldn't give an advance.
    • I shall, with pleasure, make the necessary advances.
  3. 3.

    sự tăng giá

    An addition to the price; rise in price or value.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với danh từ chỉ đối tượng bị tăng giá, ví dụ: 'sự tăng giá của xăng dầu'.

    • an advance on the prime cost of goods
    • The advance in the cost of raw materials has caused production costs to rise.Sự tăng giá của nguyên liệu đầu vào khiến chi phí sản xuất tăng cao.
  4. 4.

    sự tán tỉnh

    An opening approach or overture, now especially of an unwelcome or sexual nature.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự tán tỉnh' hoặc 'một cái tán tỉnh'; vì đây là danh từ trừu tượng chỉ hành động nên không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tán tỉnh' thường mang nghĩa tiêu cực khi đi với các động từ như 'từ chối' hoặc 'khó chịu'.

    • For, if it were of any use to recall matters of fact, what is more notorious, than that prince's applying himself first to the church of England? and upon their refusal to fall in with his measures, making the like advances to the dissenters of all kinds, who readily and almost universally complied with him
    • And so saying he scampered off to the hill, to the amusement of honest Plat; and it is likely lost no time in making his advances to the young widow.

advance

adj/ədˈvɑːns//ədˈvæns/
  1. 1.

    trả trước

    Completed before necessary or a milestone event.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ tiền bạc hoặc dịch vụ như 'tiền', 'khoản', 'đơn hàng'.

    • He made an advance payment on the prior shipment to show good faith.
    • In general, if you are applying for adjustment of status (a Green Card) and leave the United States without the appropriate travel documentation (for example, an advance parole document), you may not be allowed to reenter the United States when you return.
  2. 2.

    đi trước

    Preceding.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'trước' làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ như 'người trước'; đúng phải là dùng cụm động từ 'người đi trước'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'advance' mang nghĩa 'trước' thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ hành động diễn ra sớm hơn thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • The advance man came a month before the candidate.
    • The advance man arrived here a month before the candidate appeared.Người đi trước đã tới đây một tháng trước khi ứng cử viên xuất hiện.
  3. 3.

    phía trước

    Forward.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trước' là một cụm từ chỉ vị trí, không phải là tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh. Do đó, khi dịch, ta thường cần thêm các từ nối như 'căn cứ ở phía trước' hoặc 'căn cứ phía trước'.

    • The scouts found a site for an advance base.
    • They chose a site to build an advance base.Họ đã chọn một địa điểm để xây dựng căn cứ phía trước.