advanced
adj/ədˈvɑːnst//ədˈvænst/- 1.
hiện đại
At or close to the state of the art.
ℹ Từ 'hiện đại' thường được dùng để chỉ sự mới mẻ về công nghệ, trong khi 'tân tiến' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự cải tiến về kỹ thuật.
- Our company is using the most advanced equipment for production.Công ty chúng tôi đang sử dụng những thiết bị hiện đại nhất để sản xuất.
- 2.
nâng cao
Involving greater complexity; more difficult, elaborate or specialized.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'advanced' là 'phức tạp' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên 'phức tạp' chỉ sự rắc rối, còn 'nâng cao' chỉ trình độ chuyên sâu.
ℹ Từ 'nâng cao' thường đi kèm với các danh từ chỉ trình độ, kỹ năng, hoặc chương trình học để phân biệt với mức độ cơ bản (basic/elementary).
- The option can be found under advanced settings.
- I'm taking a course in advanced knitting techniques.
- 3.
trình độ cao
In a late stage of development or education; having greatly progressed beyond an initial stage.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'tiên tiến' (thường chỉ công nghệ hoặc kỹ thuật) thay cho 'trình độ cao' khi nói về con người; đúng phải là 'người học ở trình độ cao'.
ℹ Từ 'nâng cao' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: lớp học nâng cao), trong khi 'trình độ cao' thường dùng để mô tả trạng thái của người học.
- This is an advanced prototype, it already has most of the features the final product will have.
- This book is suitable for advanced learners of English.
- 4.
âm trước
Pronounced farther to the front of the vocal tract.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- In English, the /i/ sound is an advanced vowel.Trong tiếng Anh, âm /i/ là một âm trước.
- 5.
chạy nhanh
Indicating a time ahead of the correct time.
⚠ Học sinh hay viết 'đồng hồ bị sớm' hoặc 'đồng hồ bị trước'; cách diễn đạt tự nhiên nhất là 'đồng hồ chạy nhanh'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'chạy nhanh' hoặc 'chạy chậm' để mô tả tình trạng sai lệch của đồng hồ thay vì dùng tính từ trực tiếp.
- My watch is five minutes advanced.Đồng hồ của tôi đang chạy nhanh mất năm phút rồi.