ahead
adv/əˈhɛd/- 1.
- 2.
dẫn trước
So as to be further advanced, either spatially or in an abstract sense; to be superior.
⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy ở phía trước tôi hai vòng đua'; đúng phải là 'Anh ấy đã dẫn trước tôi hai vòng đua' khi nói về kết quả thi đấu.
ℹ Khi nói về sự vượt trội trong học tập hoặc công việc, người Việt thường dùng cụm từ 'dẫn trước' để chỉ việc đứng ở vị trí cao hơn người khác.
- He finished two laps ahead of me.
- In all of his classes Jack was ahead.
- 3.
tương lai
In or for the future.
⚠ Học sinh hay viết 'những khó khăn phía trước' theo nghĩa đen, nhưng trong ngữ cảnh này 'trong tương lai' tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ahead' khi chỉ thời gian tương lai thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ thời điểm như 'trong tương lai' hoặc 'sắp tới'.
- There may be tough times ahead.
- You've got to think ahead so as not to be unprepared.
- 4.
muộn hơn
To a later time.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sớm hơn' và 'muộn hơn' khi nói về thời gian. 'Ahead' trong ngữ cảnh dời lịch nghĩa là dời về phía sau, tức là 'muộn hơn'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc thay đổi lịch trình, người ta thường dùng cụm từ 'dời... muộn hơn' để chỉ việc đẩy thời gian về phía sau.
- Set the clock ahead an hour.
- Push the deadline ahead a day, from the 20th to the 21st.
- 5.
trước
At an earlier time; beforehand; in advance.
⚠ Từ 'trước' cũng được dùng cho nghĩa 'ở phía trước' (vị trí), nhưng ở đây nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian nên không gây nhầm lẫn về nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trước' thường được đặt sau động từ để chỉ hành động đã được thực hiện xong xuôi từ sớm.
- He paid his rent ahead.
- He paid his rent ahead.Anh ấy đã thanh toán tiền thuê nhà trước.
- 6.
sớm hơn
To an earlier time.
⚠ Từ này có nghĩa tương đồng với 'beforehand' (trước đó), nhưng 'sớm hơn' tập trung vào việc thay đổi thời điểm của một sự kiện đã được lên lịch so với mốc cũ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc dời thời hạn, người ta thường dùng cụm từ 'dời... sớm hơn' thay vì dịch sát nghĩa từ 'ahead'.
- Push the deadline ahead a day, from the 21st to the 20th.
- […] committees in Congress hae a March 15 deadline for reporting their "views and estimates" to the budget committees. The Senate Republican leadership, eager to get a jump on the annual budget process, moved the deadline ahead to March 1 for Senate committees.