forward
adj/ˈfɔːwəd//ˈfɔɹwəɹd/- 1.
phía trước, đầu
Situated toward or at the front of something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phía trước' (vị trí) và 'trước' (thời gian); ví dụ 'tôi đi phía trước' đúng, nhưng 'tôi đi trước' mới là 'I went earlier'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trước' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí không gian, không cần thêm loại từ.
- The fire was confined to the forward portion of the store.
- the forward gun in a ship
- 2.
phía trước
Situated toward or at the front of something.
⚠ Từ 'phía trước' cũng có thể được dùng cho các nghĩa chỉ hướng di chuyển, tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ vị trí tĩnh, nó đóng vai trò định vị không gian.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trước' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí hơn là một tính từ đứng trực tiếp trước danh từ như trong tiếng Anh.
- The forward battalion took a hammering.
- The forward battalion took a hammering.Tiểu đoàn ở phía trước đã bị tấn công dữ dội.
- 3.
phía trước
Acting in or pertaining to the direction in which someone or something is facing.
ℹ Cụm từ 'phía trước' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí hoặc hướng trong tiếng Việt thay vì là một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.
- My forward vision is fine, but my peripheral vision is poor.
- My forward vision is fine, but my peripheral vision is poor.Tầm nhìn phía trước của tôi vẫn tốt, nhưng tầm nhìn ngoại vi thì kém.
- 4.
về phía trước
Acting in or pertaining to the direction of travel or movement.
ℹ Trong tiếng Việt, 'về phía trước' thường đóng vai trò là một cụm trạng từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ chỉ sự chuyển động.
- forward motion, forward thrust, forward momentum
- The car is maintaining its forward momentum.Chiếc xe đang duy trì đà về phía trước.
- 5.
tiến bộ
Moving in the desired direction of progress.
⚠ Học sinh hay viết 'một bước phía trước' khi muốn nói về sự phát triển; đúng phải là 'một bước tiến bộ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiến bộ' thường được dùng như một tính từ chỉ sự phát triển, khác với nghĩa đen là vị trí phía trước.
- This is an important forward step for the country.
- The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today. Let us move forward with strong and active faith.
- 6.
xuôi
Having the usual order or sequence.
ℹ Từ 'xuôi' thường được dùng để chỉ chiều thuận của chữ viết hoặc các trình tự logic, đối lập với 'ngược'.
- The front of the fire engine has backward writing, that can be read in a mirror, as well as forward writing.
- This text is written in the forward direction so it is very easy to read.Dòng chữ này được viết theo chiều xuôi nên rất dễ đọc.