forth
adv/fɔːθ//fəθ/- 1.
- 2.
lộ ra
Out into view; from a particular place or position.
ℹ Đây là một từ cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- The plants in spring put forth leaves.
- The robbers leapt forth from their place of concealment.
- 3.
ra ngoài
Beyond a (certain) boundary; away; abroad; out.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các bản dịch kinh điển. Trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng các cụm từ chỉ phương hướng thông thường như 'ra ngoài' hoặc 'ra khỏi'.
- I have no mind of feasting forth to-night.
- At the clashing of the cymbals the King sprang at Goldry as the panther springeth, and with the rush bare him backward and well nigh forth of the wrastling ground.