away
adv/əˈweɪ//əˈwɛj/- 1.
đi
From a place, hence.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'away' thành 'xa' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Anh ấy đã xa nghỉ mát' là sai, đúng phải là 'Anh ấy đã đi nghỉ mát'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'rời khỏi' thường được diễn đạt bằng các động từ chỉ hướng như 'đi', 'rời', hoặc 'bỏ đi' thay vì một trạng từ đơn lẻ.
- He went away on vacation.
- The departure was not unduly prolonged.[…]Within the door Mrs. Spoker hastily imparted to Mrs. Love a few final sentiments[…]; a deep, guttural instigation to the horse; and the wheels of the waggonette crunched heavily away into obscurity.
- 2.
đi
Aside, so as to discard something.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'away' thành 'xa' trong cụm 'throw away'; đúng phải là 'vứt đi' chứ không phải 'vứt xa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi' thường được thêm vào sau các động từ như 'vứt', 'bỏ', 'ném' để nhấn mạnh hành động loại bỏ vật đó khỏi tầm tay.
- throw away, chuck away, toss away
- Don't throw those old papers away.Đừng vứt những tờ giấy cũ đó đi.
- 3.
cách
At a stated distance in time or space.
⚠ Học sinh hay viết 'Giáng sinh còn hai tuần nữa đi xa'; đúng phải là 'Giáng sinh chỉ còn cách hai tuần nữa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cách' thường đứng trước khoảng cách, trong khi 'away' đứng sau.
- Christmas is only two weeks away.
- While De Anza was exploring the Bay of San Francisco, seeking a site for the presidio, the American colonists on the eastern seaboard, three thousand miles away, were celebrating the signing of the Declaration of Independence.
- 4.
cất
In or to something's usual or proper storage place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cất' là một động từ chỉ hành động đưa đồ vật vào chỗ để. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'vào tủ', 'lên kệ' hoặc 'vào ngăn kéo' để làm rõ nghĩa hơn.
- I'll dry the dishes and you put them away.
- Please file away these documents.