outside

noun/aʊtˈsaɪd/
  1. 1.

    bên ngoài

    The part of something that faces out; the outer surface.

    Từ 'bên ngoài' cũng được dùng cho nghĩa 'không gian bao quanh' (the space beyond some limit), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ bề mặt cụ thể của vật đó.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' có thể dùng cho cả bề mặt vật lý lẫn không gian bao quanh, nhưng khi nói về bề mặt vật lý, người ta thường thêm 'của' để làm rõ nghĩa.

    • He's repainting the outside of his house.
    • Silenes of old swere little boxes, like those we now may see in the shops of apothecaries, painted on the outside with wanton toyish figures, as harpies, satyrs, bridled geese, horned hares, saddled ducks, flying goats, thiller harts, and other such-like counterfeited pictures at discretion, ...
  2. 2.

    vẻ ngoài

    The external appearance of someone or something.

    Khác với danh từ chỉ vật thể, 'vẻ ngoài' là danh từ trừu tượng chỉ diện mạo nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Her outside was stern, but inside was a heart of gold.
    • Her outside was stern, but inside was a heart of gold.Vẻ ngoài của cô ấy trông nghiêm khắc nhưng bên trong lại rất nhân hậu.
  3. 3.

    bên ngoài

    The space beyond some limit or boundary.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' không cần thêm loại từ vì nó chỉ vị trí hoặc không gian, không phải là một danh từ chỉ vật thể cụ thể.

    • Viewed from the outside, the building seemed unremarkable.
    • I in great Transport threw open the Door of my Chamber, and found the greatest Part of the Family standing on the Outside in a very great Consternation
  4. 4.

    làn đường ngoài

    The part of a road towards the central division: towards the right if one drives on the left, or towards the left if one drives on the right.

    Trong tiếng Việt, người lái xe thường gọi đây là 'làn đường vượt' hoặc 'làn ngoài' thay vì dịch sát nghĩa từ 'outside'.

    • On a motorway, you should always overtake other vehicles on the outside.
    • On a motorway, you should always overtake other vehicles on the outside.Trên đường cao tốc, bạn luôn nên vượt các xe khác ở làn đường ngoài.
  5. 5.

    phía ngoài

    The side of a curved road, racetrack etc. that has the longer arc length; the side of a racetrack furthest from the interior of the course or some other point of reference.

    Từ 'phía ngoài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'bề mặt bên ngoài' của một vật, nhưng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đường xá, nó chỉ rõ vị trí vòng cung lớn hơn.

    Trong ngữ cảnh đua xe hoặc giao thông, 'phía ngoài' dùng để chỉ làn đường hoặc vị trí có bán kính vòng cung lớn hơn so với 'phía trong' (inside).

    • On the final bend, the second-place car tried to go around the outside of the leader but spun off into the barrier.
    • On the final bend, the second-place car tried to go around the outside of the leader but spun off into the barrier.Ở khúc cua cuối, chiếc xe thứ hai cố gắng vượt lên từ phía ngoài nhưng đã bị văng ra khỏi đường đua.

outside

adj/ˈaʊt.saɪd//ˈaʊt.sɑɪd/
  1. 1.

    bên ngoài

    Of or pertaining to the outer surface, limit or boundary.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' thường được dùng làm tính từ chỉ vị trí hoặc đặc điểm bề mặt, khác với 'ngoài trời' chỉ không gian không có mái che.

    • The outside surface looks good.
    • Household drudgery, wood-cutting, milking, and gardening soon roughen the hands and dim the outside polish.
  2. 2.

    bên ngoài

    Of, pertaining to or originating from beyond the outer surface, limit or boundary.

    Học sinh hay viết 'một cái bên ngoài'; đúng phải là 'bên ngoài' vì đây là danh từ chỉ vị trí, không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' có thể đóng vai trò là danh từ chỉ vị trí hoặc tính từ, không cần thêm loại từ khi sử dụng.

    • 1938 (believed written c.1933), H. P. Lovecraft, The Book, Dogs had a fear of me, for they felt the outside shadow which never left my side.
    • It is the witness to your state of mind, the outside picture of an inward condition.
  3. 3.

    bên ngoài

    Away from the interior or center of something.

    Cụm từ 'bên ngoài' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí hoặc một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ khu vực hoặc phạm vi.

    • I don't want to take up your time with outside details so I will only say that about two years ago I had an opportunity of acquiring a share in a very promising claim—gold, you understand, both reef and alluvial.
    • As the centripetal force is an inverse function of the radius of the curve, it follows that the runner in the outside lane will be less affected than the runner in the inside lane.
  4. 4.

    bên ngoài

    Originating from, arranged by, or being someone outside an organization, group, etc.

    Từ 'bên ngoài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phía ngoài bề mặt', nhưng trong ngữ cảnh tổ chức, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ nguồn gốc như 'thông tin' hoặc 'người' để làm rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bên ngoài' được dùng linh hoạt để chỉ cả vị trí địa lý lẫn sự khác biệt về tổ chức, khác với tiếng Anh nơi 'outside' có các từ chuyên biệt hơn cho từng ngữ cảnh.

    • The Board did not trust outside information about their rivals.
    • Positions in organizations are being vacated continually through death and retirement, promotion and demotion. Replacements may be drawn from the outside ("an outside man") or from within the organization.
  5. 5.

    ngoài

    Extending or going beyond the borders or scope of an organization, group, etc.

    Từ 'ngoài' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'outside' như vị trí vật lý hoặc nguồn gốc bên ngoài, nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò bổ nghĩa cho phạm vi tổ chức.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngoài' được dùng linh hoạt để chỉ cả vị trí vật lý lẫn phạm vi trừu tượng, nên người học cần chú ý ngữ cảnh.

    • Although a marriage to "one of ours" was encouraged, an outside marriage was not condemned if it would be to a believer of a similar faith. Some of the immigrants' children married Australians and joined Australian Churches.
    • Marriage to someone outside the group was accepted if they shared the same faith.Việc kết hôn với người ngoài nhóm được chấp nhận nếu họ có cùng đức tin.
  6. 6.

    bên ngoài

    Away (far) from the batter as it crosses home plate.

    Từ 'bên ngoài' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'outside' chỉ vị trí, nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó được hiểu cụ thể là vị trí của quả bóng so với người đánh.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bên ngoài' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý, nhưng trong ngữ cảnh bóng chày, nó được dùng để mô tả đường bóng lệch khỏi khu vực đánh bóng.

    • The first pitch is ... just a bit outside.
    • The first pitch is just a bit outside.Cú ném bóng đầu tiên hơi bên ngoài một chút.

outside

adv/aʊtˈsaɪd/
  1. 1.

    bên ngoài

    To or in the outdoors or outside; to or in an area that is beyond the scope, limits, or borders of a given place.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' thường được dùng để chỉ vị trí đối lập với 'bên trong', còn 'ngoài trời' dùng để chỉ không gian không có mái che.

    • I am going outside.
    • Residents of the city rarely ventured outside.
  2. 2.

    bên ngoài

    To or in the outdoors or outside; to or in an area that is beyond the scope, limits, or borders of a given place.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' có thể dùng cho cả vị trí vật lý (ngoài nhà) và phạm vi trừu tượng (ngoài tầm kiểm soát).

    • It is the prison that supports the image of the criminal […] he's lost when he's outside.
    • He feels lost when he is outside.Anh ấy cảm thấy lạc lõng khi ở bên ngoài.
  3. 3.

    bên ngoài

    To or in the outdoors or outside; to or in an area that is beyond the scope, limits, or borders of a given place.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' có thể dùng cho cả vị trí tĩnh (ở bên ngoài) và hướng di chuyển (ra bên ngoài).

    • Taking off outside in the green.
    • It is raining, so we cannot go outside to play.Trời đang mưa nên chúng tôi không thể ra bên ngoài chơi được.
  4. 4.

    ngoài trời

    Outdoors.

    Trong tiếng Việt, 'ngoài trời' thường được dùng để chỉ không gian mở, khác với 'bên ngoài' thường dùng để chỉ vị trí bên ngoài của một vật thể hoặc tòa nhà cụ thể.

    • I slept outside last night.
    • Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime. Their bases were on a level with the pavement outside, a narrow way which was several feet lower than the road behind the house.

outside

prep/aʊtˈsaɪd/
  1. 1.

    bên ngoài

    On the outside of, not inside (something, such as a building).

    Từ 'bên ngoài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vượt ra ngoài phạm vi', nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ vị trí không gian cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'bên ngoài' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí và không cần thêm danh từ chỉ loại trừ nào.

    • 1919 June 28, the Allied and Associated Powers and Germany, Treaty of Versailles, Part IV—German Rights and Interests outside Germany, In territory outside her European frontiers as fixed by the present Treaty, Germany renounces all rights, titles and privileges whatever in or over territory which belonged to her or to her allies, and all rights, titles and privileges whatever their origin which she held as against the Allied and Associated Powers.
    • There is jurisdiction over an offense under section 601 committed outside the United States if the individual committing the offense is a citizen of the United States or an alien lawfully admitted to the United States for permanent residence (as defined in section 101(a)(20) of the Immigration and Nationality Act).
  2. 2.

    bên ngoài

    Beyond the scope, limits, or borders of.

    Khi nói về quốc gia, người Việt thường dùng 'nước ngoài' để chỉ bất kỳ quốc gia nào khác, nhưng 'bên ngoài' được dùng để nhấn mạnh vị trí nằm ngoài phạm vi biên giới được nhắc đến.

    • tourists from outside the country
    • Many tourists come from outside our country.Nhiều du khách đến từ bên ngoài đất nước chúng tôi.
  3. 3.

    bên ngoài

    Near, but not in.

    Khi nói về khoảng cách địa lý, 'bên ngoài' thường được dùng để chỉ các khu vực lân cận hoặc vùng ngoại ô của một thành phố lớn.

    • Up the hill Richmond town was burning briskly; outside the town of Richmond there was no trace of the Black Smoke.
    • Jane Green […] lives outside New York City with her husband and children.
  4. 4.

    ngoài

    Except, apart from.

    Từ 'ngoài' cũng được dùng cho nghĩa 'ở phía bên ngoài không gian', nhưng khi dùng với nghĩa 'ngoại lệ' thì nó thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động.

    Trong tiếng Việt, 'ngoài' thường đi kèm với 'việc' hoặc 'cái' để chỉ một ngoại lệ trong ngữ cảnh này.

    • Outside of winning the lottery, the only way to succeed is through many years of hard work.
    • Outside of winning the lottery, the only way to succeed is through many years of hard work.Ngoài việc trúng số, cách duy nhất để thành công là làm việc chăm chỉ trong nhiều năm.

outside

verb
  1. 1.

    loại trừ

    To ostracize or exclude.

    Trong tiếng Việt, 'loại trừ' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc xã hội, trong khi 'gạt ra ngoài' mang tính hành động vật lý hoặc cảm xúc rõ rệt hơn.

    • Alison affirms that the kingdom of God does not rely on the sort of “outsiding” that most people find necessary to affirm identity. Keenan, echoing this claim, writes, “While the rest of humanity finds its identity in excluding, Jesus works for a sense of inclusiveness that defines him and, hopefully, us.”
    • While the queer subject is outsided by the norm of reproductive heterosexuality, it feels its material effects and affects, even embodies this outsided-ness; […]