inside

noun/ˈɪnsaɪd//ɪnˈsaɪd/
  1. 1.

    bên trong

    The interior or inner part.

    Cụm từ 'bên trong' thường được dùng như một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The inside of the building has been extensively restored.
    • Looked he o' the inside of the paper?
  2. 2.

    phía trong

    The left-hand side of a road if one drives on the left, or right-hand side if one drives on the right.

    Từ 'phía trong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phần bên trong của một vật', nhưng trong ngữ cảnh giao thông, nó được xác định bởi vị trí so với làn đường chính.

    Trong tiếng Việt, 'phía trong' có thể chỉ vị trí vật lý bên trong một vật, nhưng trong ngữ cảnh giao thông, nó được hiểu là làn đường sát lề đường.

    • On a motorway, you should never pass another vehicle on the inside.
    • On a motorway, you should never pass another vehicle on the inside.Trên đường cao tốc, bạn không bao giờ nên vượt xe khác từ phía trong.
  3. 3.

    phía trong

    The side of a curved road, racetrack etc. that has the shorter arc length; the side of a racetrack nearer the interior of the course or some other point of reference.

    Từ 'phía trong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phần bên trong của một vật thể', nhưng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giao thông, nó được hiểu cụ thể là làn đường gần tâm khúc cua.

    Trong ngữ cảnh đua xe hoặc giao thông, 'phía trong' dùng để chỉ làn đường hoặc phần đường có bán kính vòng cua nhỏ hơn, giúp người lái xe đi quãng đường ngắn hơn.

    • The car in front drifted wide on the bend, so I darted up the inside to take the lead.
    • The car in front drifted wide on the bend, so I darted up the inside to take the lead.Chiếc xe phía trước đã lấn ra ngoài ở khúc cua, vì vậy tôi đã vượt lên từ phía trong để dẫn đầu.
  4. 4.

    ruột gan

    The interior organs of the body, especially the guts.

    Học sinh hay dùng từ 'nội tạng' trong văn nói hàng ngày, nhưng 'nội tạng' mang tính y khoa hoặc trang trọng; đúng phải là 'ruột gan'.

    Trong tiếng Việt, 'ruột gan' thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ các bộ phận bên trong cơ thể người hoặc động vật một cách thân mật.

    • Eating that stuff will damage your insides.
    • Eating that stuff will damage your insides.Ăn đồ đó sẽ làm hỏng ruột gan của bạn đấy.
  5. 5.

    hành khách ngồi trong xe

    A passenger within a coach or carriage, as distinguished from one upon the outside.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'bên trong' của vật, nên viết 'ba cái bên trong' thay vì 'ba hành khách ngồi trong xe'.

    Đây là cách dùng cổ và mang tính địa phương của tiếng Anh Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • So down thy hill, romantic Ashbourne, glides / The Derby dilly, carrying three insides.
    • So, what between Mr. Dowler's stories, and Mrs. Dowler's charms, and Mr. Pickwick's good humour, and Mr. Winkle's good listening, the insides contrived to be very companionable all the way.
  6. 6.

    tin mật

    The inside scoop; information known only to certain involved people.

    Trong tiếng Việt, 'tin mật' là danh từ không đếm được nên không cần loại từ đi kèm.

    • Anyone got the inside on the new ratings? The book is out.
    • She has the inside scoop on the company's plans.Cô ấy có tin mật về kế hoạch của công ty.

inside

adj/ˈɪnsaɪd//ɪnˈsaɪd/
  1. 1.

    bên trong

    Of or pertaining to the inner surface, limit or boundary.

    Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí hoặc tính chất thay vì một tính từ đơn lẻ đứng trước danh từ.

    • The inside surface of the cup is unpainted.
    • The inside surface of the cup is unpainted.Bề mặt bên trong của chiếc cốc không được sơn.
  2. 2.

    phía trong

    Nearer to the interior or centre of something.

    Cụm từ 'phía trong' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vị trí như 'làn', 'ghế', 'đường'.

    • Because of the tighter bend, it's harder to run in an inside lane.
    • All the window seats were occupied, so she took an inside seat.
  3. 3.

    nội bộ

    Originating from, arranged by, or being someone inside an organisation.

    Từ 'nội bộ' thường được dùng để chỉ các thông tin, kế hoạch hoặc sự kiện chỉ dành cho người trong tổ chức biết.

    • The reporter had received inside information about the forthcoming takeover.
    • The robbery was planned by the security guard: it was an inside job.
  4. 4.

    trong giá thú

    Legally married to or related to (e.g. born in wedlock to), and/or residing with, a specified other person (parent, child, or partner); (of a marriage, relationship, etc) existing between two such people.

    Học sinh thường dịch nhầm 'inside' là 'bên trong' theo nghĩa vật lý; câu 'những đứa con bên trong' là sai, đúng phải là 'những đứa con trong giá thú'.

    Cụm từ 'trong giá thú' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thảo luận về gia đình để phân biệt với con ngoài giá thú.

    • But the terms normally used to distinguish a man's resident and absent children are "inside" and "outside," the reference being to the home where the common father dwells. Only rarely will a man describe his "inside" children born out of out of wedlock as "lawful," [...]
    • An 'outside wife' has limited social recognition and status because her husband typically refuses to declare her publicly as his wife. She also has much less social and politico-jural recognition than an 'inside wife' [...]
  5. 5.

    vào trong

    Toward the batter as it crosses home plate.

    Trong tiếng Việt, khái niệm về vị trí bóng trong bóng chày thường được mô tả bằng cách kết hợp động từ chỉ hướng và vị trí.

    • The first pitch is ... just a bit inside.
    • The first pitch is ... just a bit inside.Cú ném đầu tiên đi vào trong một chút.
  6. 6.

    trong

    At or towards or the left-hand side of the road if one drives on the left, or right-hand side if one drives on the right.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'làn trong' với 'bên trong' (inside of something). Khi nói về làn đường, cần dùng 'làn trong' thay vì chỉ dùng 'trong' một cách đơn lẻ.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'làn trong' phụ thuộc vào quy tắc giao thông (đi bên phải hay bên trái) của quốc gia đó, không cố định như trong tiếng Anh.

    • the inside lane of the motorway
    • The truck is driving in the inside lane of the motorway.Xe tải đang chạy ở làn trong của đường cao tốc.

inside

adv/ˈɪnsaɪd//ɪnˈsaɪd/
  1. 1.

    vào trong

    Within or towards the interior of something; within the scope or limits of something (a place), especially a building.

    Từ 'ở trong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'indoors'. Tuy nhiên, 'vào trong' nhấn mạnh vào hướng di chuyển vào bên trong, giúp phân biệt rõ với trạng thái tĩnh tại của 'indoors'.

    Trong tiếng Việt, 'vào trong' thường được dùng khi nói về hướng di chuyển (động từ chỉ hướng), còn 'ở trong' dùng cho vị trí tĩnh tại.

    • It started raining, so I went inside.
    • The secretive residents of the massive city-ship tended to stay inside.
  2. 2.

    bên trong

    Within or towards the interior of something; within the scope or limits of something (a place), especially a building.

    Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí và không cần thêm loại từ.

    • He spent ten years inside, doing a stretch for burglary.
    • He stayed inside the building all morning.Anh ấy đã ở bên trong tòa nhà suốt cả buổi sáng.
  3. 3.

    trong nhà

    Indoors.

    Khác với 'bên trong' (inside of something), 'trong nhà' chỉ dùng để chỉ vị trí ở trong không gian của một ngôi nhà hoặc công trình.

    • It was snowing, so the children stayed inside.
    • Inside, the ceiling, beams, walls, and stairs are made of locally sourced Douglas fir and pine […]
  4. 4.

    trong lòng

    Intimately, secretly; without expressing what one is feeling or thinking.

    Học sinh hay viết 'cười ở bên trong'; đúng phải là 'cười trong lòng'.

    Trong tiếng Việt, các cảm xúc thầm kín thường được diễn đạt bằng cụm từ 'trong lòng' thay vì dịch sát nghĩa từ 'inside'.

    • Are you laughing at us inside?
    • Are you laughing at us inside?Bạn đang cười thầm trong lòng phải không?

inside

prep/ˈɪnsaɪd//ɪnˈsaɪd/
  1. 1.

    bên trong

    Within the interior of something, closest to the center or to a specific point of reference.

    • He placed the letter inside the envelope.
  2. 2.

    trong vòng

    Within a period of time.

    Học sinh hay viết 'bên trong hai tuần'; đúng phải là 'trong vòng hai tuần'.

    Cụm từ 'trong vòng' được dùng để chỉ giới hạn thời gian tối đa để một sự việc xảy ra.

    • The job was finished inside two weeks.
    • Then he commenced to talk, really talk, and inside of two flaps of a herring's fin he had me mesmerized, like Eben Holt's boy at the town hall show. He talked about the ills of humanity, and the glories of health and Nature and service and land knows what all.