within
prep/wɪðˈɪn//wɪˈθɪn/- 1.
bên trong
In the inner part, spatially; physically inside.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí, không cần thêm giới từ đi kèm như 'ở' trong mọi trường hợp.
- within her studio
- O God! can I not save / One from the pitiless wave? / Is all that we see or seem / But a dream within a dream?
- 2.
cách
In the scope or range of.
⚠ Học sinh hay dùng 'trong vòng' cho mọi trường hợp của 'within', nhưng 'trong vòng' chỉ dùng cho thời gian hoặc khoảng cách vật lý thông thường; với nghĩa phạm vi gần chạm tới điều gì đó, phải dùng 'cách'.
ℹ Trong tiếng Việt, để diễn tả ý 'within an inch of', chúng ta thường dùng cấu trúc 'cách ... một khoảng' kết hợp với động từ chỉ sự suýt xảy ra như 'suýt'.
- within his hearing; her within five seconds of breaking the record; within an inch of falling overboard
- England struck back with a fine try from Ben Foden and closed to within seven points with three minutes left when Mark Cueto capitalised on a break from replacement Matt Banahan.
- 3.
trong vòng
Before the specified duration ends.
⚠ Học sinh thường viết 'trong ba ngày' để chỉ khoảng thời gian giới hạn; tuy nhiên, 'trong vòng' nhấn mạnh rõ hơn vào giới hạn thời gian đó.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong vòng' thường được dùng để nhấn mạnh một mốc thời gian tối đa không được vượt quá.
- Leave here within three days.
- On October 6, 1927, Warner Bros. released The Jazz Singer, the first sound-synched feature film, prompting a technological shift of unprecedented speed and unstoppable force. Within two years, nearly every studio release was a talkie.