without

adv/wɪðˈaʊt//wɪθˈaʊt/
  1. 1.

    bên ngoài

    Outside, externally.

    ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc văn chương. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'bên ngoài' để chỉ vị trí thay vì các từ mang tính chất trạng từ chỉ nơi chốn như trong tiếng Anh.

    • And as each and all of them were warmed without by the sun, so each had a private little sun for her soul to bask in; some dream, some affection, some hobby, at least some remote and distant hope which, though perhaps starving to nothing, still lived on, as hopes will.
    • Strange silence here: without, the sounding street Heralds the world's swift passage to the fire
  2. 2.

    thiếu thốn

    Lacking something; failing.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như 'đành phải' hoặc 'chấp nhận' để diễn tả việc thiếu hụt một cách tự nhiên.

    • Being from a large, poor family, he learned to live without.
    • We've run out of bread; you'll have to do without until I can get to the bakeshop.
  3. 3.

    không dùng bao

    Without a condom being worn.

    ℹ Trong tiếng Việt, đây là cách nói giảm nói tránh phổ biến trong ngữ cảnh thân mật hoặc y tế để chỉ việc không sử dụng biện pháp an toàn.

    • “What's within reason?” “Hand-job, blow-job, full sex — straight, full service. Greek, maybe, if you're not too big. Golden shower, if you like, but not reverse. No hardsports. And absolutely nothing without.”
    • They decided to go without during that encounter.Họ đã quyết định không dùng bao trong lần quan hệ đó.

without

prep/wɪðˈaʊt//wɪθˈaʊt/
  1. 1.

    bên ngoài

    Outside of, beyond.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'bên ngoài' thay vì các từ cổ hoặc văn chương để chỉ vị trí bên ngoài một ranh giới.

    • MACBETH: There's blood upon your face. FIRST MURDERER: 'Tis Banquo's then. MACBETH: 'Tis better thee without than he within.
    • Without the gate / Some drive the cars, and some the coursers rein.
  2. 2.

    không có

    Not having, containing, characteristic of, etc.

    • It was a mistake to leave my house without a coat.
    • I was without formal education but was well read and articulate.
  3. 3.

    mà không

    Not doing or not having done something.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm 'without' thành 'không có' trong ngữ cảnh hành động. Ví dụ: 'Anh ấy ăn không có chia sẻ' là sai; đúng phải là 'Anh ấy ăn mà không chia sẻ'.

    ℹ Khi 'without' đi với một động từ, trong tiếng Việt ta thường dùng cấu trúc 'mà không' cộng với động từ đó.

    • He likes to eat everything without sharing.
    • He shot without warning anyone.

without

conj/wɪðˈaʊt//wɪθˈaʊt/
  1. 1.

    trừ khi

    Unless, except (introducing a clause).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn cách dùng 'without' với nghĩa 'trừ khi' trong tiếng Anh cổ với cách dùng giới từ thông thường; trong tiếng Việt hiện đại, hãy dùng 'trừ khi' thay vì dịch sát nghĩa 'không có'.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng 'without' làm liên từ thay cho 'unless' được coi là lỗi ngữ pháp hoặc chỉ xuất hiện trong phương ngữ, nhưng trong tiếng Việt, 'trừ khi' là cách diễn đạt chuẩn cho cấu trúc điều kiện này.

    • You don't know about me, without you have read a book by the name of "The Adventures of Tom Sawyer," but that ain't no matter.
    • ‘Why,’ he blurted, ‘because they say I've no right to come up like this—without we mean to marry—’