with

prep/wɪð//wɪθ/
  1. 1.

    với

    Against.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'với' trong ngữ cảnh đối đầu và cố gắng dùng 'chống lại' ở mọi trường hợp; tuy nhiên, trong tiếng Việt, 'với' đã bao hàm nghĩa đối đầu khi đi kèm với các động từ như 'đánh nhau với' hoặc 'gây gổ với'. — Từ 'với' cũng được dùng cho nghĩa 'cùng với' (công ty/đồng hành). Sự khác biệt nằm ở động từ đi trước: 'đi với' (cùng nhau) so với 'đánh nhau với' (đối đầu).

    Trong tiếng Việt, từ 'với' có thể mang nghĩa là 'cùng với' (hợp tác) hoặc 'đối với' (đối đầu) tùy thuộc vào động từ đi trước nó. Khi đi với các động từ chỉ sự xung đột, 'với' tự động mang nghĩa là 'chống lại'.

    • He picked a fight with the class bully.
    • Many hatchets, knives, & pieces of iron, & brass, we see, which they reported to have from the Sasquesahanocks a mighty people, and mortal enemies with the Massawomecks.
  2. 2.

    cùng, với

    In the company of; alongside, close to; near to.

    Trong tiếng Việt, 'cùng' thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng hành, trong khi 'với' mang tính trung tính hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

    • He went with his friends.
    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or[…]. And at last I began to realize in my harassed soul that all elusion was futile, and to take such holidays as I could get, when he was off with a girl, in a spirit of thankfulness.
  3. 3.

    kèm theo, với

    In addition to; as an accessory to.

    Trong tiếng Việt, 'kèm theo' thường được dùng để chỉ các phụ kiện hoặc vật đi kèm với một vật chính.

    • She owns a motorcycle with a sidecar.
    • She owns a motorcycle with a sidecar.Cô ấy sở hữu một chiếc xe máy kèm theo thùng xe bên cạnh.
  4. 4.

    với

    Used to add supplemental information, especially to indicate simultaneous happening, or immediate succession or consequence.

    Từ 'với' cũng được dùng trong nghĩa 'cùng với ai đó' (in the company of), nhưng ở đây nó dùng để mô tả trạng thái đi kèm của chủ thể thay vì sự đồng hành.

    Trong tiếng Việt, 'với' trong ngữ cảnh này thường nối một hành động với một trạng thái đi kèm, giúp câu văn tự nhiên hơn so với việc dùng các từ nối dài dòng.

    • Jim was listening to Bach with his eyes closed.
    • Both armies entered into battle with confidence high.
  5. 5.

    ủng hộ

    In support of.

    Học sinh hay dịch máy móc 'với' trong mọi trường hợp; câu 'Chúng tôi với bạn' không có nghĩa là ủng hộ, đúng phải là 'Chúng tôi ủng hộ bạn'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt sự ủng hộ, ta dùng động từ 'ủng hộ' thay vì dùng giới từ 'với'.

    • We are with you all the way.
    • We are with you all the way.Chúng tôi luôn ủng hộ bạn trong mọi quyết định.
  6. 6.

    về

    In regard to.

    Khi dùng 'về' trong ngữ cảnh này, nó thường đi sau các tính từ chỉ cảm xúc như 'hài lòng', 'thất vọng', 'lo lắng' để chỉ rõ vấn đề đang được nhắc đến.

    • There are a number of problems with your plan.
    • What on Earth is wrong with my keyboard?
  7. 7.

    bằng

    To denote the accomplishment of cause, means, instrument, etc; – sometimes equivalent to by.

    • slain with robbers
    • He was torn to / pieces with a bear:

with

adv/wɪð//wɪθ/
  1. 1.

    đi cùng

    Along, together with others, in a group, etc.

    Học sinh hay viết 'Bạn có muốn đi với không?'; đúng phải là 'Bạn có muốn đi cùng không?' vì 'với' cần có tân ngữ theo sau.

    Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, 'with' có thể đứng cuối câu mà không cần tân ngữ, nhưng trong tiếng Việt, bạn luôn cần thêm từ 'cùng' để diễn đạt ý này.

    • Do you want to come with?
    • Do you want to come with?Bạn có muốn đi cùng không?