given

prep/ˈɡɪvən/[ˈɡɪvən] ~ [ˈɡɪvn̩]
  1. 1.

    xét đến

    Considering; taking into account.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xét đến' thường đứng ở đầu câu để tạo tiền đề cho mệnh đề chính phía sau, tương tự như cách dùng 'given' trong tiếng Anh.

    • Given the current situation, I don't think that's possible.
    • Given the current situation, I don't think that's possible.Xét đến tình hình hiện tại, tôi không nghĩ điều đó là khả thi.

given

noun/ˈɡɪvən/[ˈɡɪvən] ~ [ˈɡɪvn̩]
  1. 1.

    giả thiết

    A condition that is assumed to be true without further evaluation.

    ℹ Trong các bài toán hoặc lập luận, 'giả thiết' thường được dùng để chỉ những dữ kiện nền tảng mà người giải không cần phải chứng minh lại.

    • When evaluating this math problem, don't forget to read the givens.
    • When solving this math problem, you need to pay attention to the stated givens.Khi giải bài toán này, bạn cần chú ý đến các giả thiết đã được nêu.

given

adj/ˈɡɪvən/[ˈɡɪvən] ~ [ˈɡɪvn̩]
  1. 1.

    đã định

    Already arranged.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đã định' thường đứng sau danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để chỉ một mốc đã được thống nhất trước đó.

    • If eventually we can't make it at the given time, we'll phone you to let you know, don't worry.
    • If we can't make it at the given time, we'll phone you to let you know.Nếu chúng ta không thể đến vào thời gian đã định, chúng tôi sẽ gọi điện báo cho bạn.
  2. 2.

    đang được thảo luận

    Currently discussed.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'given' với 'đã cho' (đã được đưa ra); đúng phải là 'đang được thảo luận' khi nói về chủ đề hiện tại.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa thay vì đứng trước như trong tiếng Anh.

    • This given issue is very important.Vấn đề đang được thảo luận này rất quan trọng.
  3. 3.

    cụ thể

    Particular, specific.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cụ thể' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa để chỉ sự xác định rõ ràng.

    • No more than three people can be in that space at a given time.
    • If, therefore, the amount of the annual importation into Europe can be known, and the relative proportion of the foreign commerce of the several nations by which it can be distributed can be ascertained, they give a rule sufficiently true, to ascertain the quantity of money which ought to be found in any nation, at any given time.
  4. 4.

    giả sử

    Assumed as fact or hypothesis.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giả sử' thường đứng đầu câu để đặt ra một điều kiện, trong khi 'xét đến việc' dùng để nhấn mạnh một thực tế đã biết trước khi đánh giá vấn đề.

    • Given that we will get the resources, what do we want to achieve?
    • Example. Given a Derby Prophet, who has sent 3 different winners to 3 different betting-men, and given that none of the three horses are placed. Find the total Loss incurred by the three men (α) in money, (β) in temper.
  5. 5.

    có thói quen

    Prone, disposed.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'được đưa cho' (bị động của give). Câu 'He is given to drinking' không có nghĩa là 'Anh ấy được đưa cho việc uống' mà là 'Anh ấy có thói quen uống'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc này diễn đạt một hành vi lặp đi lặp lại mang tính bản năng hoặc thói quen cá nhân.

    • He was given to taking a couple of glasses of port at his club.
    • He was given to taking a couple of glasses of port at his club.Ông ấy có thói quen uống vài ly rượu vang ở câu lạc bộ.