inner

adj/ˈɪnə//ˈɪnɚ/
  1. 1.

    bên trong

    Being or occurring (farther) inside, situated farther in, located (situated) or happening on the inside of something, situated within or farther within contained within something.

    Trong tiếng Việt, 'bên trong' là một cụm từ chỉ vị trí, thường được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

    • inner door; inner room; inner sanctum; inner surface
    • As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened with plaque, a fatty material with an oatmeal-like consistency that builds up along the inner lining of blood vessels.
  2. 2.

    gần trung tâm

    Close to the centre, located near or closer to center.

    Cụm từ 'gần trung tâm' được dùng để chỉ vị trí địa lý, khác với 'bên trong' (inside) là từ chỉ vị trí nằm lọt vào phía trong của một vật thể.

    • the inner suburbs
    • They live in the inner suburbs.Họ sống ở các vùng ngoại ô gần trung tâm thành phố.
  3. 3.

    bên trong

    Inside or closer to the inside of the body.

    Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí thay vì một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh. Khi muốn nói về một bộ phận cơ thể, người Việt thường dùng cấu trúc 'danh từ + bên trong'.

    • inner ear
    • The doctor examined the patient's inner ear.Bác sĩ đã kiểm tra tai bên trong của bệnh nhân.
  4. 4.

    nội tâm

    Of mind or spirit, relating to the mind or spirit, to spiritual or mental processes, mental, spiritual, relating to somebody's private feelings or happening in somebody's mind, existing as an often repressed part of one's psychological makeup.

    Từ 'nội tâm' thường được dùng để mô tả các trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc sâu kín mà không thể hiện ra bên ngoài.

    • inner confidence; inner strength; inner life; inner child; inner artist; inner peace; inner light
    • I will try to express. My inner feeling and thankfulness. For showing me the meaning of success
  5. 5.

    ẩn

    Not obvious, private, not expressed, not apparent, hidden, less apparent, deeper, obscure; innermost or essential; needing to be examined closely or thought about in order to be seen or understood.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'ẩn' hay 'ngầm' thường được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau danh từ để chỉ tính chất không lộ diện.

    • inner meaning; inner resources; inner logic
    • We need to understand the inner meaning behind his words.Chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa ẩn đằng sau những lời nói của anh ấy.
  6. 6.

    thân cận

    Privileged, more or most privileged, more or most influential, intimate, exclusive, more important, more intimate, private, secret, confined to an exclusive group, exclusive to a center; especially a center of influence being near a center especially of influence.

    Học sinh hay dịch từ này là 'bên trong' (nghĩa đen về vị trí); đúng phải là 'thân cận' hoặc 'nòng cốt' khi nói về nhóm người có quyền lực.

    Trong tiếng Việt, khi nói về nhóm người có quyền lực, chúng ta thường dùng cụm từ 'nhóm thân cận' hoặc 'bộ sậu' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'inner'.

    • inner circle; inner council
    • Mother[…]considered that the exclusiveness of Peter's circle was due not to its distinction, but to the fact that it was an inner Babylon of prodigality and whoredom, from which every Kensingtonian held aloof, except on the conventional tip-and-run excursions in pursuit of shopping, tea and theatres.

inner

noun/ˈɪnə//ˈɪnɚ/
  1. 1.

    phần bên trong

    An inner part.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ cấu trúc hoặc thành phần nằm sâu bên trong một vật thể phức tạp.

    • He took apart the inner of the machine to repair it.Anh ấy đã tháo rời phần bên trong của chiếc máy để sửa chữa.
  2. 2.

    ruột chăn

    A duvet, excluding the cover.

    Trong tiếng Việt, 'ruột' được dùng để chỉ phần lõi hoặc phần bên trong của các vật dụng có vỏ bọc như chăn, gối hay bút.

    • You should wash the duvet cover regularly, but just airing the duvet inner in the sun is enough.Bạn nên giặt vỏ chăn thường xuyên nhưng chỉ cần phơi ruột chăn dưới nắng là được.
  3. 3.

    tiền đạo trung tâm

    A forward who plays in or near the center of the field.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'trung vệ' (center-back) vốn là vị trí phòng ngự; 'tiền đạo trung tâm' chỉ vị trí tấn công.

    Trong bóng đá hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn các vị trí như 'tiền đạo cắm' (striker) hoặc 'tiền vệ tấn công' (attacking midfielder).

    • He plays as an inner for the school team.Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo trung tâm trong đội bóng của trường.
  4. 4.

    găng tay lót

    A thin glove worn inside batting gloves or wicket-keeping gloves.

    Từ 'găng tay lót' dùng để chỉ lớp găng tay mỏng mặc bên trong, khác với 'găng tay' thông thường.

    • He always wears a pair of inner gloves before putting on his wicket-keeping gloves.Anh ấy luôn đeo một đôi găng tay lót trước khi xỏ găng tay bắt bóng.
  5. 5.

    người ủng hộ ở lại EU

    One who supports remaining in the European Union.

    Đây là một thuật ngữ chính trị đặc thù của Anh, thường được dùng để đối lập với 'outer' (người ủng hộ rời khỏi EU).

    • In the referendum, the inner did not win the majority of the votes.Trong cuộc trưng cầu dân ý, người ủng hộ ở lại EU đã không giành được đa số phiếu.
  6. 6.

    vòng trong

    The 2nd circle on a target, between the bull (or bull's eye) and magpie.

    Từ 'vòng trong' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'phần bên trong' của một vật thể, nhưng trong ngữ cảnh thể thao bắn cung hoặc bắn súng, người nghe sẽ hiểu ngay là vòng thứ hai trên bia.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'vòng trong' được dùng như một danh từ chỉ vị trí mà không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • He hit the inner of the target.Anh ấy bắn trúng vòng trong của bia.