internal
adj/ɪnˈtɜː.nəl//ɪnˈtɜɹ.nəl/- 1.
bên trong
Of or situated on the inside.
ℹ Từ 'bên trong' có thể dùng như một tính từ hoặc trạng từ chỉ vị trí, trong khi 'nội bộ' thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cấu trúc.
- We saw the internal compartments of the machine.
- We checked the internal parts of the machine.Chúng tôi đã kiểm tra các bộ phận bên trong của chiếc máy.
- 2.
bên trong
Of or situated on the inside.
ℹ Khi dùng để chỉ các bộ phận cơ thể hoặc các vấn đề thuộc về cấu trúc, 'bên trong' là lựa chọn tự nhiên nhất.
- Her bleeding was internal.
- Her bleeding was internal.Cô ấy bị xuất huyết bên trong.
- 3.
bên trong
Of or situated on the inside.
ℹ Khi dùng để chỉ các vấn đề nội bộ của một tổ chức hay quốc gia, 'nội bộ' thường được dùng thay cho 'bên trong' để nghe tự nhiên hơn.
- The nation suffered from internal conflicts.
- the minister of internal affairs
- 4.
bên trong
Of or situated on the inside.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một cụm từ chỉ vị trí, còn 'nội bộ' thường dùng cho các tổ chức hoặc cơ quan.
- an internal stimulus
- This room has no windows, so the internal light is very weak.Căn phòng này không có cửa sổ nên ánh sáng bên trong rất yếu.
- 5.
bên trong
Of or situated on the inside.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên trong' thường được dùng như một trạng từ chỉ vị trí hoặc một cụm tính từ sau danh từ, ví dụ 'thuốc dùng bên trong' thay vì chỉ dùng 'thuốc bên trong' để tránh gây hiểu lầm là thuốc có đặc tính vật lý nằm ở trong.
- an internal remedy
- He is being treated with an internal remedy.Anh ấy đang được điều trị bằng một loại thuốc dùng bên trong.