home

noun/həʊm//hoʊm/
  1. 1.

    nhà, chỗ ở, đích, gia đình, nhà, nhà cửa, nhà ở, nơi chôn, nơi sinh, quê hương

    A dwelling.

    Trong tiếng Việt, 'nhà' vừa có nghĩa là ngôi nhà (công trình xây dựng) vừa có nghĩa là tổ ấm (nơi gia đình sinh sống).

    • And the diſciples went awaye agayne vnto their awne home.
    • Thither for ease and soft repose we come: / Home is the sacred refuge of our life; / Secured from all approaches, but a wife.
  2. 2.

    nhà

    A dwelling.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhà' vừa có nghĩa là ngôi nhà (cấu trúc vật lý) vừa có nghĩa là tổ ấm (nơi chốn thuộc về), vì vậy không cần phân biệt như tiếng Anh giữa 'house' và 'home' trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.

    • He enter’d in the house—his home no more, / For without hearts there is no home;[…]
    • You only live life one time / Thank God I'll never live alone / My heart will always have a home / Living with you
  3. 3.

    tổ ấm

    A dwelling.

    Từ 'nhà' có thể dùng cho cả nghĩa là tòa nhà (house) và nghĩa là tổ ấm (home). Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc gắn bó, hãy dùng 'tổ ấm'.

    • It's what you bring into a house that makes it a home
    • It's what you bring into a house that makes it a home.Chính những vật dụng bạn mang vào căn nhà đã biến nó thành một tổ ấm.
  4. 4.

    quê hương, nhà, quê, quê hương, tổ quốc, trại mồ côi, viện

    One’s native land; the place or country in which one dwells; the place where one’s ancestors dwell or dwelt.

    Khác với 'nhà' chỉ nơi ở cụ thể, 'quê hương' mang ý nghĩa rộng hơn về nguồn gốc, đất nước hoặc vùng đất tổ tiên.

    • Visiting these famous localities, and a great many others, I hope that I do not compromise my American patriotism by acknowledging that I was often conscious of a fervent hereditary attachment to the native soil of our forefathers, and felt it to be our own Old Home.
    • Have you any people at Home, Guy, to be pleased with your performances?

home

verb/həʊm//hoʊm/
  1. 1.

    tìm đường về nhà

    To return to its owner.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'home' với 'go home'; 'home' ở đây là một động từ chỉ bản năng của động vật, không phải là hành động đi về nhà của con người.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'home' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta cần dùng cụm từ 'tìm đường về nhà'.

    • The dog homed.
    • The dog homed after being lost in the forest.Con chó đã tự tìm đường về nhà sau khi bị lạc trong rừng.

home

adj/həʊm//hoʊm/
  1. 1.

    trong nước

    Of, from, or pertaining to one’s dwelling or country; domestic; not foreign.

    Trong tiếng Việt, từ 'trong nước' thường được dùng để chỉ các hoạt động hoặc sản phẩm diễn ra hoặc được sản xuất ngay tại quốc gia của mình thay vì nhập khẩu.

    • home manufactures
    • The government is encouraging citizens to use home goods.Chính phủ đang khuyến khích người dân sử dụng hàng hóa trong nước.
  2. 2.

    đụng đúng chỗ

    That strikes home; direct, pointed.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đụng đúng chỗ' hoặc 'đánh trúng' thường được dùng như một động từ hoặc cụm động từ để diễn tả tác động mạnh mẽ của một lời nói, chứ không phải là một tính từ đứng trước danh từ như 'home' trong 'home truth'.

    • a home truth
    • His criticism struck home and made me rethink my position.Lời phê bình của ông ấy đã đụng đúng chỗ khiến tôi phải suy nghĩ lại về lập trường của mình.
  3. 3.

    thân mật

    Personal, intimate.

    Trong ngữ cảnh này, từ 'home' mang nghĩa ẩn dụ về sự thoải mái, riêng tư như ở nhà, không dùng để chỉ vị trí địa lý.

    • I hardly knew what I answered him, but, by degrees I tranquillised, as I found he forbore distressing me any further, by such Home strokes […].
    • They had a very home conversation at home.Họ có một buổi trò chuyện rất thân mật tại nhà.
  4. 4.

    sân nhà

    Relating to the home team (the team at whose venue a game is played).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'sân nhà' thường được dùng để chỉ cả đội bóng chủ nhà lẫn địa điểm thi đấu.

    • the home end, home advantage, home supporters
    • Our team has a home advantage in this final match.Đội bóng của chúng tôi có lợi thế sân nhà trong trận chung kết này.

home

adv/həʊm//hoʊm/
  1. 1.

    về nhà

    To one's home.

    Học sinh hay viết 'về đến nhà' khi muốn nói 'go home', nhưng 'về nhà' là đủ và tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'về nhà' bao gồm cả động từ di chuyển (về) và đích đến (nhà), nên không cần thêm từ nào khác.

    • go home
    • come home
  2. 2.

    về nhà

    To one's home.

    Học sinh hay viết 'về tới nhà' khi muốn nói về hướng di chuyển; đúng phải là 'về nhà'.

    Trong tiếng Việt, 'về nhà' thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như 'đi', 'chạy', hoặc 'trở'.

    • I am on my way home.Tôi đang trên đường về nhà.
  3. 3.

    về nhà

    To one's home.

    Học sinh hay viết 'về đến nhà' khi muốn nói 'go home'; đúng phải là 'về nhà'.

    Trong tiếng Việt, từ 'về' đã bao hàm ý nghĩa di chuyển đến nơi mình thuộc về, nên không cần thêm giới từ chỉ hướng.

    • She drove the nail home
    • ram a cartridge home
  4. 4.

    về nhà

    To one's home.

    Học sinh thường viết sai thành 'về đến nhà' khi muốn nói về hành động di chuyển; 'về nhà' là cụm từ tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'về nhà' đóng vai trò là một trạng từ chỉ nơi chốn, không cần thêm giới từ như 'to' trong tiếng Anh.

    • Click here to go home.
    • I want to go home right now.Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.
  5. 5.

    ở nhà

    At or in one's place of residence or one's customary or official location; at home.

    Học sinh hay viết 'ngồi nhà' khi muốn nói về vị trí; đúng phải là 'ngồi ở nhà' để chỉ rõ trạng thái tại nơi cư trú.

    Trong tiếng Việt, từ 'ở' thường được thêm vào trước 'nhà' để làm rõ nghĩa trạng thái tại một địa điểm.

    • 1975-1976, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure I'm certainly not the type to sit home waiting up for hubbie every night.
    • I'm certainly not the type to sit home waiting up for hubbie every night.Tôi không phải kiểu người thích ngồi ở nhà chờ chồng mỗi tối.
  6. 6.

    trúng tim đen

    To a full and intimate degree; to the heart of the matter; fully, directly.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ này thường được dùng như một động từ hoặc trạng từ chỉ cách thức để diễn tả việc tác động trực tiếp vào tâm điểm của vấn đề.

    • 1625, Francis Bacon, dedication to the Duke of Buckingham, in Essays Civil and Moral, I do now publish my Essays; which of all my other works have been most current : for that, as it seems, they come home to men's business and bosoms.
    • How home the charge reaches us, has been made out by ẛhewing with what high impudence ẛome amongẛt us defend sin, […]