homer

noun/ˈhəʊmə//ˈhoʊmɚ/
  1. 1.

    hômê

    A former Hebrew unit of dry volume, about equal to 230 L or 6+¹⁄₂ US bushels.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử hoặc tôn giáo, thường chỉ xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh hoặc các văn bản nghiên cứu về lịch sử Trung Đông cổ đại.

    • The ephah and the bath shall be of one measure, that the bath may contain the tenth part of an homer, and the ephah the tenth part of an homer: the measure thereof shall be after the homer.
    • Head up! For every newbegotten thou shalt gather thy homer of ripe wheat.
  2. 2.

    đơn vị đo lường cổ

    Synonym of cor: approximately the same volume as a liquid measure.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc khảo cổ học, không dùng trong đời sống hằng ngày.

    • The ephah and the bath shall be of one measure, that the bath may contain the tenth part of an homer, and the ephah the tenth part of an homer: the measure thereof shall be after the homer.
    • In ancient times, this unit of measurement was used to calculate liquid volume.Trong thời cổ đại, đơn vị đo lường cổ này được dùng để tính toán dung tích chất lỏng.

homer

noun/ˈhəʊmə//ˈhoʊmɚ/
  1. 1.

    cú đánh bóng ghi điểm

    A home run.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'homer' chỉ người hâm mộ cuồng nhiệt; cần phân biệt rõ 'cú đánh bóng ghi điểm' là hành động trong thi đấu.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, một môn thể thao không phổ biến tại Việt Nam nên thường được giữ nguyên từ gốc hoặc dịch mô tả như trên.

    • The first baseman hit a homer to lead off the ninth.
    • The Mets got that four-run cushion in the seventh when George Foster stepped in as a pinch-hitter and hit a two-run homer for the 5-1 final.
  2. 2.

    làm tình

    Synonym of home run (“sexual intercourse”).

    Học sinh hay dùng 'làm tình' như một danh từ chỉ hành động (ví dụ: 'anh ấy đã có một làm tình'), nhưng đây là cụm động từ; đúng phải là 'anh ấy đã làm tình'.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ chỉ hành vi tình dục thường mang tính nhạy cảm hoặc cần sự tế nhị tùy vào ngữ cảnh; 'làm tình' là cách diễn đạt trực diện nhưng không quá thô tục.

    • Fast forward to Chase's base. Where Chase hit a homer, first at bat. Becca thrived off being sexy, having sex, watching sex.
    • “So you hit a homer, huh?” she asked, confused by his misery. Colm nodded. “Best sex I've had in a long time. Maybe ever.”
  3. 3.

    chim bồ câu đưa thư

    A homing pigeon.

    Trong tiếng Việt, từ này được dùng để chỉ khả năng đặc biệt của loài chim này thay vì chỉ là một danh từ chỉ người hay vật đơn thuần.

    • Each of the pigeon fanciers released a homer at the same time.
    • Each of the pigeon fanciers released a homer at the same time.Mỗi người chơi chim bồ câu đưa thư đã thả một con chim bồ câu đưa thư cùng một lúc.
  4. 4.

    fan cuồng

    A person who is extremely devoted to a favorite team.

    Học sinh hay viết 'một người fan cuồng'; đúng phải là 'một fan cuồng' vì 'fan' đã mang nghĩa người hâm mộ.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, dùng để chỉ những người hâm mộ thiếu khách quan.

    • Joe is such a homer that he would never boo the Hometown Hobos, even if they are in last place in the league.
    • He is such a homer that he would never admit the home team is playing poorly.Anh ấy đúng là một fan cuồng, chẳng bao giờ chịu thừa nhận đội nhà chơi tệ.
  5. 5.

    thiết bị dẫn đường

    A homing beacon.

    Trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng không, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các thiết bị phát sóng vô tuyến hỗ trợ điều hướng.

    • Two general types of homer systems are in use, active homers and passive homers. Active homers contain a transmitting device which emits energy that is directed towards the target.
    • This missile system uses a homer to lock onto targets from a distance.Hệ thống tên lửa này sử dụng thiết bị dẫn đường để khóa mục tiêu từ xa.
  6. 6.

    bài tập về nhà

    homework

    Trong tiếng Việt, 'bài tập' là một danh từ không cần loại từ đi kèm khi nói về khái niệm chung hoặc số lượng không xác định. Nếu muốn đếm, bạn có thể dùng 'một bài tập' hoặc 'nhiều bài tập', nhưng không dùng 'cái bài tập'.

    • 'What's the good of talking?' said Cyril. 'What I want is for something to happen. It's awfully stuffy for a chap not to be allowed out in the evenings. There's simply nothing to do when you've got through your homers.' Jane finished the last of her home-lessons and shut the book with a bang.
    • I have to finish my homework before I go out.Tôi phải làm xong bài tập về nhà trước khi đi chơi.

homer

verb/ˈhəʊmə//ˈhoʊmɚ/
  1. 1.

    đánh một cú home run

    To hit a homer; to hit a home run.

    Vì bóng chày không phổ biến tại Việt Nam, thuật ngữ 'home run' thường được giữ nguyên trong tiếng Việt thay vì cố gắng dịch sang một từ thuần Việt.

    • The Sultan of Swat homered 714 times.
    • He hit a home run in the final inning.Anh ấy đã đánh một cú home run trong hiệp đấu cuối cùng.