score

noun/skɔː//skoɹ/
  1. 1.

    điểm số, số điểm

    The total number of goals, points, runs, etc. earned by a participant in a game.

    Trong tiếng Việt, 'điểm số' được dùng cho tổng điểm cá nhân hoặc đội, trong khi 'tỉ số' chỉ dùng để so sánh kết quả giữa hai bên (ví dụ: tỉ số 2-1).

    • The player with the highest score is the winner.
    • The player with the highest score is the winner.Người chơi có điểm số cao nhất sẽ là người chiến thắng.
  2. 2.

    tỉ số

    The number of points accrued by each of the participants in a game, expressed as a ratio or a series of numbers.

    Từ 'tỉ số' khác với 'điểm số' (tổng số điểm của một bên) vì 'tỉ số' luôn thể hiện sự so sánh giữa hai bên trong một trận đấu.

    Trong tiếng Việt, 'tỉ số' thường được dùng cho các môn thể thao có tính đối kháng như bóng đá, bóng chuyền, hay quần vợt.

    • The score is 8-1 even though it's not even half-time!
    • The score is 8-1 even though it's not even half-time!Tỉ số hiện tại là 8-1 dù trận đấu còn chưa hết hiệp một!
  3. 3.

    điểm số

    The performance of an individual or group on an examination or test, expressed by a number, letter, or other symbol; a grade.

    Người học hay viết 'một điểm số' khi nói về một con số cụ thể; trong tiếng Việt, 'điểm số' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ.

    Từ 'điểm số' thường được dùng để chỉ kết quả học tập, trong khi 'tỉ số' được dùng cho các trận đấu thể thao.

    • The test scores for this class were high.
    • The study not only showed IQ variance between children the same parents, but because the authors had the IQ scores of various parents, it demonstrated that parents with higher IQs tended to have more kids, ruling out the dysgenic fertility theory as a driver of falling IQ scores and highlighting the role of environmental factors instead.
  4. 4.

    hai mươi

    Twenty (20).

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'score' với nghĩa là 'hai mươi' rất ít khi được dùng. Người Việt thường dùng trực tiếp số đếm 'hai mươi' thay vì một danh từ chỉ đơn vị số lượng như trong tiếng Anh cổ.

    • Four score and seven years ago our fathers brought forth, on this continent, a new nation, conceived in Liberty, and dedicated to the proposition that all men are created equal.
    • I went on trying for fish along the western bank down the river, but only small trout rose at my flies, and a score was the total catch.
  5. 5.

    hai mươi

    Twenty (20).

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'a score' thành 'một điểm số' (nghĩa là điểm trong trò chơi) thay vì dùng số đếm 'hai mươi'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'score' với nghĩa là 'hai mươi' rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; người bản ngữ thường dùng trực tiếp số đếm 'hai mươi'.

    • He has lived for more than a score of years in this city.Ông ấy đã sống được hơn hai mươi năm ở thành phố này.

score

verb/skɔː//skoɹ/
  1. 1.

    khía

    To cut a notch or a groove in a surface.

    Trong tiếng Việt, 'khía' thường dùng cho các vết cắt nông hoặc rãnh nhỏ, trong khi 'rạch' thường dùng cho các vết cắt dài hơn hoặc sâu hơn trên bề mặt.

    • A very neat old woman, still in her good outdoor coat and best beehive hat, was sitting at a polished mahogany table on whose surface there were several scored scratches so deep that a triangular piece of the veneer had come cleanly away,[…].
    • The baker scored the cake so that the servers would know where to slice it.
  2. 2.

    ghi điểm, ghi, ghi điểm, trúng, trúng điểm

    To record the tally of points for a game, a match, or an examination.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'trúng điểm' (đoán đúng đáp án); 'ghi điểm' dùng để chỉ hành động cập nhật số điểm trong trận đấu.

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'ghi điểm' thường được dùng khi một cầu thủ thực hiện thành công một pha ghi bàn, còn 'tính điểm' nhấn mạnh vào hành động tổng hợp số điểm của cả trận.

    • The referee is scoring for the home team.Trọng tài đang ghi điểm cho đội chủ nhà.
  3. 3.

    đạt được

    To obtain something desired.

    Trong tiếng Việt, 'đạt được' thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả hoặc thành tựu như 'thành công', 'tiến bộ' hoặc 'mục tiêu'.

    • "Of course it would be hypocritical for me to pretend that I regret what Abraham did. After all, I've scored by it."
    • In the past decade gay people have scored a number of significant advances.
  4. 4.

    đạt được

    To obtain something desired.

    Trong tiếng Việt, 'đạt được' thường dùng cho những mục tiêu hoặc thành quả mang tính trừu tượng, còn 'giành được' nhấn mạnh vào nỗ lực vượt qua đối thủ hoặc khó khăn để có được thứ đó.

    • It is unusual for a team to score a hundred goals in one game.
    • Pelé scores again!
  5. 5.

    đạt được

    To obtain something desired.

    Trong tiếng Việt, 'đạt được' thường được dùng cho các mục tiêu hoặc kết quả, trong khi 'kiếm được' thường dùng cho các vật phẩm cụ thể hoặc cơ hội.

    • No, Butthead, that's my point. You didn't score. You got a zero.
    • At the end of first grade, the children scored 80 percent correct on this test, a value that remained unchanged through third grade.
  6. 6.

    kiếm được

    To obtain something desired.

    Trong tiếng Việt, 'kiếm được' mang nghĩa trung tính, trong khi 'vớ được' thường dùng trong văn nói để chỉ việc đạt được điều gì đó một cách bất ngờ hoặc may mắn.

    • […] he scored big by hitting the jack pot at the Bellagio (he won $7,000). The next day, he won $15,000 on the nickel machines at the Palm Casino!
    • He scored big by hitting the jackpot.Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn khi trúng số độc đắc.

score

intj/skɔː//skoɹ/