reason
noun/ˈɹiːzən/[ˈɹʷɪi̯zən] ~ [ˈɹʷɪi̯zn̩]- 1.
lý do, nguyên nhân
A cause:
- The reason this tree fell is that it had rotted.
- There is a reason why so many should be symmetrical: The selective advantage in a symmetrical complex is enjoyed by all the subunits[…]
- 2.
lý do
A cause:
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái lý do'; đúng phải là 'một lý do' vì lý do là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, lý do thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như 'tại vì' hoặc 'vì' trong câu.
- He made reason with his boss about taking a day off.
- The reason I robbed the bank was that I needed the money.
- 3.
lý do
A cause:
⚠ Người học thường viết 'một lý do' thay vì chỉ dùng 'lý do' hoặc 'một lý do cụ thể' vì từ này không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lý do' thường đi kèm với 'tại sao' để làm rõ nguyên nhân, ví dụ: 'lý do tại sao'.
- I have forgotten the reason he gave for not travelling by air. I felt sure that it was not the correct reason, and that he suffered from a heart trouble which he kept to himself.
- I do not know the reason why he was absent from the meeting.Tôi không biết lý do tại sao anh ấy lại vắng mặt trong buổi họp.
- 4.
lý do
A cause:
ℹ Trong tiếng Việt, 'lý do' thường dùng cho hành động của con người, còn 'nguyên nhân' thường dùng cho các sự kiện khách quan hoặc khoa học.
- That is the reason why I did not go to school yesterday.Đó là lý do tại sao tôi không đi học hôm qua.
- 5.
lý trí
Rational thinking (or the capacity for it); the cognitive faculties, collectively, of conception, judgment, deduction and intuition.
- Mankind should develop reason above all other virtues.
- The tremendous tragedy in which he had been involved - it was evident he was a fugitive from Weybridge - had driven him to the very verge of his reason.
- 6.
lẽ phải, lý do, nguyên nhân
Something reasonable, in accordance with thought; justice.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lẽ phải' thường được dùng để chỉ sự đúng đắn về mặt đạo đức hoặc logic trong hành vi thay vì chỉ là một nguyên nhân.
- 16th century Edmund Spenser, Lines on his Promised Pension I was promised, on a time, To have reason for my rhyme.
- We need to act according to reason.Chúng ta cần hành động theo lẽ phải.