excuse

verb/ɪkˈskjuːz//ɛksˈkjuːz/
  1. 1.

    tha thứ

    To forgive; to pardon; to overlook.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'tha thứ' thường được dùng để chỉ việc bỏ qua lỗi lầm mang tính nghiêm trọng, còn 'bỏ qua' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

    • I excused him his transgressions.
    • Yet his Nature / In that’s no Changeling, and I muſt excuſe / What cannot be amended.
  2. 2.

    cho nghỉ

    To allow to leave, or release from any obligation.

    • May I be excused from the table?
    • I excused myself from the proceedings to think over what I'd heard.
  3. 3.

    biện hộ cho

    To provide an excuse for; to justify.

    Học sinh hay dùng 'xin lỗi cho' khi muốn nói 'biện hộ cho'. 'Xin lỗi' chỉ dùng khi chính mình làm sai, còn 'biện hộ' dùng khi giải thích cho hành động của người khác.

    Từ 'bao biện' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc cố gắng bào chữa cho một hành động sai trái dù không có lý do chính đáng.

    • You know he shouldn't have done it, so don't try to excuse his behavior!
    • They cannot be excusyd By reason nor by law; […]
  4. 4.

    biện hộ

    To relieve of an imputation by apology or defense; to make apology for as not seriously evil; to ask pardon or indulgence for.

    Trong tiếng Việt, 'biện hộ' thường được dùng trong ngữ cảnh cần giải thích hoặc bảo vệ cho một hành động bị coi là sai trái.

    • Agayne / thynke ye that we excuſe oure ſelves? we ſpeake in Chriſt in the ſight of God. But we do all thyngꝭ dearly beloved for youre edifyinge.
    • It were more meet that thou didst accuse thy self, and excusedst thy Brother.

excuse

noun/ɪkˈskjuːs//ɛksˈkjuːs/
  1. 1.

    lời bào chữa, cớ

    An explanation designed to avoid or alleviate guilt or negative judgment; a plea offered in extenuation of a fault.

    Từ 'lý do' có thể trùng với nghĩa 'nguyên nhân' (reason), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng với hàm ý là một lý do không chính đáng để biện minh cho lỗi lầm.

    Trong tiếng Việt, 'lý do' thường mang nghĩa trung tính hơn, trong khi 'lời bào chữa' nhấn mạnh vào việc cố gắng biện minh cho một lỗi lầm.

    • Tell me why you were late – and I don't want to hear any excuses!
    • I had to make an excuse for being late to the meeting.
  2. 2.

    lý do miễn trách nhiệm

    A defense to a criminal or civil charge wherein the accused party admits to doing acts for which legal consequences would normally be appropriate, but asserts that special circumstances relieve that party of culpability for having done those acts.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này mang nghĩa hẹp hơn nhiều so với nghĩa thông thường là 'lời bào chữa' hay 'lý do thoái thác'.

    • The lawyer presented a valid excuse for the defendant.Luật sư đã đưa ra một lý do miễn trách nhiệm hợp lệ cho bị cáo.
  3. 3.

    thứ không ra gì

    An example of something that is substandard or of inferior quality.

    Học sinh hay dùng 'lời bào chữa' (nghĩa là lý do) thay cho 'thứ không ra gì' trong ngữ cảnh này; 'lời bào chữa' chỉ dùng cho nghĩa là lý do biện minh.

    Cụm từ này mang tính chất mỉa mai, chê bai mạnh mẽ và thường đi kèm với các tính từ như 'tồi' hoặc 'tệ'.

    • That thing is a poor excuse for a gingerbread man. Hasn't anyone taught you how to bake?
    • He's a sorry excuse for a doctor.