defense
noun/dɪˈfɛns//ˈdiːˌfɛns/- 1.
sự bảo vệ, bảo vệ, phòng ngự, phòng thủ, phòng vệ
The action of defending or protecting from attack, danger, or injury.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự bảo vệ' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.
- He always tries his best in the defense of his family.Anh ấy luôn cố gắng hết sức trong sự bảo vệ gia đình mình.
- 2.
phòng ngự, phòng thủ, phòng vệ
Anything employed to oppose attack(s).
- 3.
phòng thủ
Anything employed to oppose attack(s).
ℹ Trong tiếng Việt, 'phòng thủ' thường được dùng như một danh từ chỉ khái niệm chung hoặc một hành động, không cần loại từ đi kèm.
- The defense of this castle is very strong.Hệ thống phòng thủ của lâu đài này rất kiên cố.
- 4.
lời bào chữa, phản biện
An argument in support or justification of something.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'lời bào chữa' (dùng cho lập luận) và 'sự bảo vệ' (dùng cho việc chống lại tấn công vật lý); không nên dùng 'sự bảo vệ' khi nói về một lập luận.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời bào chữa' thường mang sắc thái pháp lý hoặc tranh luận, trong khi 'sự biện hộ' mang tính trang trọng hơn.
- to come to someone's defense
- He offered a defense for his poor decision.Anh ấy đưa ra lời bào chữa cho quyết định sai lầm của mình.
- 5.
lời biện hộ
An argument in support or justification of something.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự bảo vệ' cho cả nghĩa này, nhưng 'sự bảo vệ' thường chỉ dùng cho việc che chở khỏi nguy hiểm vật lý; đúng phải là 'lời biện hộ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời biện hộ' thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc pháp lý, trong khi 'sự bào chữa' mang sắc thái trang trọng hơn.
- He offered a reasonable defense for his actions.Anh ấy đã đưa ra một lời biện hộ hợp lý cho hành động của mình.