offense
noun/əˈfɛns//ˈɔf.ɛns/- 1.
hành vi phạm tội
The act of offending.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hành vi phạm tội' (hành động sai trái) và 'sự xúc phạm' (làm người khác buồn lòng); cần phân biệt ngữ cảnh pháp lý và cảm xúc.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp luật, 'hành vi phạm tội' thường được dùng để chỉ các hành động vi phạm quy định cụ thể, trong khi 'sự vi phạm' mang tính chất hành chính hoặc quy tắc hơn.
- The slave fully appreciates the saying, "where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise." When old master's gestures were violent, ending with a threatening shake of the head, and a sharp snap of his middle finger and thumb, I deemed it wise to keep at a respectable distance from him; for, at such times, trifling faults stood, in his eyes, as momentous offenses; and, having both the power and the disposition, the victim had only to be near him to catch the punishment, deserved or undeserved.
- The popular late Middle Ages fictional character Robin Hood, dressed in green to symbolize the forest, dodged fines for forest offenses and stole from the rich to give to the poor. But his appeal was painfully real and embodied the struggle over wood.
- 2.
sự xúc phạm
The act of offending.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự xúc phạm' khi muốn đếm số lần gây hấn; trong tiếng Việt, 'sự xúc phạm' là danh từ trừu tượng không cần loại từ và không dùng để đếm.
ℹ Từ này thường đi kèm với các động từ như 'gây ra' hoặc 'cảm thấy'.
- Thus I have ventur'd to give my Opinion on this Subject againſt the Authority of tvvo great men, but I hope vvithout offence to either of their Memories, for I both lov'd them living, and reverence them now they are dead.
- I said that without any intention of giving offense.Tôi nói điều đó mà không có ý gây ra sự xúc phạm nào cả.
- 3.
sự phật ý
The state of being offended or displeased; anger; displeasure.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sự phật ý'; đúng phải là 'sự phật ý' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói ai đó cảm thấy bị xúc phạm, người ta thường dùng cụm từ 'cảm thấy phật ý' hoặc 'cảm thấy tự ái' thay vì dùng danh từ 'sự phật ý' như một chủ ngữ.
- I meant no harm, please don't let your offense affect our friendship.Tôi không có ý xấu, đừng để sự phật ý làm ảnh hưởng đến tình bạn của chúng ta.
- 4.
tấn công
A strategy and tactics employed when in position to score; contrasted with defense.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'đội tấn công' (the portion of a team), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào chiến thuật và lối chơi thay vì tập hợp các cầu thủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tấn công' có thể là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh, nhưng khi nói về chiến thuật thể thao, nó thường được dùng như một danh từ chỉ lối chơi.
- Our team is focusing on the offense in this match.Đội bóng của chúng tôi đang tập trung vào lối chơi tấn công trong trận đấu này.
- 5.
hàng tấn công
The portion of a team dedicated to scoring when in position to do so; contrasted with defense.
⚠ Từ này có sự giao thoa với nghĩa 'chiến thuật tấn công', tuy nhiên 'hàng tấn công' nhấn mạnh vào nhóm người (cầu thủ) còn 'chiến thuật tấn công' nhấn mạnh vào phương pháp thi đấu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ tập thể các cầu thủ thay vì chỉ một hành động hay chiến thuật đơn lẻ.
- Our offense played exceptionally well in yesterday's game.Hàng tấn công của đội chúng tôi đã chơi rất xuất sắc trong trận đấu hôm qua.