team

noun/ˈtiːm/[ˈtʰɪi̯m]
  1. 1.

    ban, đội

    Any group of people involved in the same activity, especially sports or work.

    • We need more volunteers for the netball team.
    • The IT manager leads a team of three software developers.
  2. 2.

    đàn

    A group of animals moving together, especially young ducks.

    Từ 'đàn' này cũng được dùng cho các nhóm người trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nó được giới hạn nghĩa cụ thể thông qua danh từ đi kèm là 'vịt con'.

    Trong tiếng Việt, 'đàn' được dùng cho nhiều loài động vật khác nhau đi theo nhóm, không chỉ riêng vịt.

    • she will wonder to have a teeme of ducklings about her
    • a long team of snowy swans on high
  3. 3.

    quyền tài phán đối với nông nô

    A royalty or privilege granted by royal charter to a lord of a manor, of having, keeping, and judging in his court, his bondmen, neifes, and villains, and their offspring, or suit, that is, goods and chattels, and appurtenances thereto.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, vì vậy cần diễn giải bằng cụm từ pháp lý.

    • TEAM, Theam, Tem, Them. Sax. [from tyman, to propagate, to teem.] In old English law. Literally, an offspring, race or generation. A royalty or privilege granted by royal charter to a lord of a manor, of having, keeping and judging in his court, his bondmen, neifes and villeins, and their offspring or suit. They who had a jurisdiction of this kind, were said to have a court of Theme... constantly used in the old books in connection with toll, in the expression Toll & Team.
    • In old law, the lord of the manor was granted the team through a royal charter.Trong luật pháp cổ, lãnh chúa được ban quyền tài phán đối với nông nô thông qua sắc lệnh hoàng gia.
  4. 4.

    phe

    A group of people who favor one side of a binary debate that is divided and lacks a well-established clear consensus.

    Trong tiếng Việt, từ 'phe' thường được dùng để chỉ các nhóm có quan điểm đối lập nhau trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột.

    • As Jan. 1, 2020, approaches, it turns out there is a Team Zero and a Team 1 – those who believe the new decade will begin after midnight on the upcoming New Year's Eve and those who believe the burgeoning celebrations of a new decade (and all the "last decade" retrospectives) are in fact a year early.
    • In the debate over when the new decade begins, I am on the side of the team that supports 2021.Trong cuộc tranh luận về ngày bắt đầu thập kỷ mới, tôi thuộc về phe ủng hộ năm 2021.

team

verb/ˈtiːm/[ˈtʰɪi̯m]
  1. 1.

    hợp tác

    To form a group, as for sports or work.

    Trong tiếng Việt, 'hợp tác' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án, trong khi 'làm việc cùng nhau' mang nghĩa bao quát và thân mật hơn.

    • They teamed to complete the project.
    • They teamed to complete the project.Họ đã hợp tác để hoàn thành dự án này.
  2. 2.

    hợp

    To go together well; to harmonize.

    Trong tiếng Việt, từ 'hợp' được dùng rất phổ biến để chỉ sự tương thích giữa các món ăn, màu sắc hoặc tính cách con người.

    • Rich, creamy avocado is cut back by the citrus sharpness of grapefruit in this Israeli-inspired salad. It's brilliant for a brunchy breakfast, and teams well with grilled salmon, tuna, or mackerel for dinner.
    • This salad teams well with grilled salmon.Món salad này rất hợp với cá hồi nướng.
  3. 3.

    chở bằng xe súc vật kéo

    To convey or haul with a team.

    Đây là một nghĩa cổ và chuyên biệt, thường chỉ dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc lịch sử khi vận chuyển bằng xe kéo thay vì xe cơ giới.

    • to team lumber
    • the farmer has been all winter teaming wood along the river
  4. 4.

    ghép cặp

    To form together into a team.

    Trong tiếng Việt, 'ghép cặp' thường được dùng cho các đối tượng cụ thể như người hoặc vật, trong khi 'kết hợp' mang tính trừu tượng hơn.

    • to team oxen
    • The farmer often teams two oxen to pull the plow.Người nông dân thường ghép cặp hai con bò để kéo cày.
  5. 5.

    khoán

    To give work to a gang under a subcontractor.

    Từ 'khoán' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc xây dựng hoặc sản xuất khi một đơn vị chính giao lại toàn bộ hoặc một phần công việc cho bên thứ ba.

    • The company teamed the construction work to a subcontractor.Công ty đã khoán phần việc xây dựng cho nhà thầu phụ.

team

intj/ˈtiːm/[ˈtʰɪi̯m]
  1. 1.

    lập đội

    Used to propose that another player team up with the speaker.

    Trong tiếng Việt, đây là một cụm động từ dùng để rủ rê, không phải là một thán từ đứng độc lập như trong tiếng Anh.

    • Team with me!Lập đội với mình đi!