conduct

noun/ˈkɒndʌkt//ˈkɑndʌkt/
  1. 1.

    việc điều hành

    The act or method of controlling or directing.

    Trong tiếng Việt, từ 'việc' thường được dùng để danh từ hóa các động từ chỉ hoạt động như 'điều hành' hoặc 'quản lý' khi muốn diễn đạt khái niệm 'the act of'.

    • There are other restrictions imposed upon the conduct of war, not by the law of nature primarily, but by the laws of war first, and by the law of nature as seconding and ratifying the laws of war.
    • the conduct of the state, the administration of its affairs, its policy, and its laws, are for more uncertain
  2. 2.

    sự điều hành

    Skillful guidance or management.

    Từ 'sự điều hành' nhấn mạnh vào quá trình quản lý có kế hoạch, trong khi 'khả năng chỉ huy' nhấn mạnh vào năng lực cá nhân của người lãnh đạo.

    • If thou wilt ſtay with me renowmed man, / And lead thy thouſand horſe with my conduct, / Beſides thy ſhare of this Egyptian prize, / Thoſe thouſand horſe shall ſweat with martiall ſpoyle / Of conquered kingdomes, and of Cities ſackt, […]
    • 1722 (first printed) Edmund Waller, Poems, &c. written upon several occasions, and to several persons Conduct of armies is a prince's art.
  3. 3.

    hạnh kiểm

    Behaviour; the manner of behaving.

    Người học hay nhầm lẫn 'conduct' với 'hành động' (action); 'hành động' là việc làm cụ thể, còn 'hạnh kiểm' là cách thức thực hiện việc làm đó.

    Trong môi trường học đường, 'hạnh kiểm' là từ chuyên dùng để chỉ đạo đức và thái độ của học sinh.

    • Good conduct will be rewarded and likewise poor conduct will be punished.
    • when she came to recall the affectionate and natural manner of the young Indian girl, and all the evidences of good faith and sincerity she had seen in her conduct during the familiar intercourse of their journey, she rejected the idea with the unwillingness of a generous disposition to believe ill of others
  4. 4.

    âm mưu

    Plot.

    Trong tiếng Anh, 'conduct' với nghĩa 'âm mưu' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, trong khi 'âm mưu' trong tiếng Việt được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.

    • The book of Job, indeed, in conduct and diction, bears a considerable resemblance to some of his dramas.
    • The police broke up the criminal group's conduct.Cảnh sát đã phá vỡ âm mưu của nhóm tội phạm.
  5. 5.

    hộ tống

    Convoy; escort; person who accompanies another.

    Người học hay nhầm lẫn khi dùng 'người hộ tống' với 'người đi cùng'. 'Người hộ tống' mang nghĩa bảo vệ hoặc dẫn dắt chuyên nghiệp, còn 'người đi cùng' chỉ đơn thuần là người đồng hành.

    Từ 'conduct' trong nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp và mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng cụm 'người hộ tống' hoặc 'người dẫn đường' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

    • I will be your conduct.
    • In my conduct shall your ladies come.
  6. 6.

    ống dẫn

    Something which carries or conveys anything; a channel; an instrument; a conduit.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'conduct' với nghĩa này thường được dịch là 'ống dẫn' hoặc 'kênh dẫn' thay vì dùng các từ chỉ hành vi hay quản lý.

    • although thou hast been conduct of my chame
    • These conduits are leaking water.Các ống dẫn này bị rò rỉ nước.

conduct

verb/kənˈdʌkt/
  1. 1.

    dẫn đường

    To lead, or guide; to escort.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, khác với 'dẫn' thông thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • I can conduct you, lady, to a low / But loyal cottage, where you may be safe.
    • Let me conduct you, lady, to a safer place.Để tôi dẫn đường cho quý cô đến một nơi an toàn hơn.
  2. 2.

    điều hành

    To lead; to direct; to be in charge of (people or tasks)

    Từ 'điều hành' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, trong khi 'quản lý' mang nghĩa bao quát hơn về việc kiểm soát và giám sát.

    • The commander conducted thousands of troops.
    • to conduct the affairs of a kingdom
  3. 3.

    cư xử

    To behave.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'anh ấy đã conduct bản thân tốt'; đúng phải là 'anh ấy đã cư xử rất đúng mực'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'cư xử' không cần tân ngữ phản thân như 'himself' hay 'herself' trong tiếng Anh.

    • He conducted himself well.
    • He conducted himself well during the interview.Anh ấy đã cư xử rất đúng mực trong buổi phỏng vấn.
  4. 4.

    dẫn

    To serve as a medium for conveying; to transmit (heat, light, electricity, etc.)

    Từ 'dẫn' này trùng với nghĩa 'dẫn dắt' (to lead/guide) ở các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nó chỉ mang tính chất vật lý của vật liệu.

    Từ 'dẫn' trong ngữ cảnh này chỉ dùng cho các hiện tượng vật lý như nhiệt, điện, âm thanh. Không dùng 'dẫn' để chỉ việc hướng dẫn con người.

    • Water and many other liquids do not conduct heat well. Wildland fuels in general, wood, and wood products conduct heat slowly, and so do soil and rocks.
    • The metal easily conducts electricity and doesn't rust in water, properties that have made it valuable in uses from household plumbing and electric wiring
  5. 5.

    chỉ huy

    To direct, as the leader in the performance of a musical composition.

    Trong âm nhạc, từ này chỉ dùng cho hoạt động điều khiển dàn nhạc hoặc hợp xướng, không dùng cho việc quản lý công việc hay hướng dẫn người khác.

    • For a while, Walter Pohlmann, a well-known German conductor, conducted the orchestra in Compound 3. Later, Willi Mets, who had conducted the world-renowned Leipzig Symphony Orchestra, conducted the Compound 3 orchestra.
    • He conducted the symphony orchestra for ten years.Ông ấy đã chỉ huy dàn nhạc giao hưởng trong suốt mười năm.
  6. 6.

    dẫn

    To act as a conductor (as of heat, electricity, etc.); to carry.

    Từ 'dẫn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hướng dẫn' (to lead/guide), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó luôn đi kèm với các danh từ như 'điện', 'nhiệt' hoặc 'âm thanh' để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, từ 'dẫn' thường được dùng kèm với danh từ chỉ loại năng lượng đi sau như 'dẫn điện' hoặc 'dẫn nhiệt' để làm rõ nghĩa.

    • Metals usually conduct electricity better than plastic.Kim loại thường dẫn điện tốt hơn nhựa.