plot

noun/plɒt//plɑt/
  1. 1.

    cốt truyện

    The course of a story, comprising a series of incidents which are gradually unfolded, sometimes by unexpected means.

    • If the plot or intrigue must be natural, and such as springs from the subject, then the winding up of the plot must be a probable consequence of all that went before.
  2. 2.

    mảnh đất

    An area or land used for building on or planting on.

    Học sinh hay viết 'một cái mảnh đất'; đúng phải là 'một mảnh đất' vì 'mảnh' đã đóng vai trò loại từ.

    Từ 'mảnh đất' thường được dùng cho các khu đất có diện tích nhỏ hoặc cụ thể, khác với 'khu đất' (thường lớn hơn) hay 'lô đất' (thường dùng trong quy hoạch, kinh doanh bất động sản).

    • They just bought a plot in the suburbs to build a house.Họ vừa mua một mảnh đất ở ngoại ô để xây nhà.
  3. 3.

    phần đất mộ

    A grave.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cốt truyện' của từ plot; không nên dịch là 'cốt truyện gia đình' trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, từ 'phần đất mộ' nhấn mạnh vào diện tích đất được phân chia trong nghĩa trang thay vì chỉ là ngôi mộ đơn lẻ.

    • He's buried in the family plot.
    • He's buried in the family plot.Ông ấy được chôn cất trong phần đất mộ của gia đình.
  4. 4.

    bản đồ

    A ground plan, map; a nautical chart.

    Từ 'sơ đồ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kế hoạch' (sense 4), nhưng 'bản đồ' thì chỉ dùng cho nghĩa địa lý hoặc hàng hải này.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, 'plot' thường chỉ một bản vẽ kỹ thuật xác định vị trí tàu, khác với 'bản đồ' (map) dùng cho địa lý chung.

    • The captain is checking the plot again before setting sail.Thuyền trưởng đang kiểm tra lại bản đồ trước khi ra khơi.
  5. 5.

    phác thảo

    A sketch or outline detailing the arrangement of something; a plan.

    Từ 'phác thảo' thường dùng để chỉ một bản vẽ hoặc dàn ý sơ bộ, trong khi 'kế hoạch' nhấn mạnh vào các bước hành động cụ thể.

    • We worked together to create a plot for the new project.Chúng tôi đã cùng nhau lập một phác thảo cho dự án mới.
  6. 6.

    tóm tắt cốt truyện

    A synopsis of a literary work.

    Từ này dùng để chỉ văn bản tóm tắt nội dung, khác với 'cốt truyện' (plot) là chuỗi các sự kiện diễn ra trong tác phẩm.

    • Students need to write a plot for this novel.Học sinh cần viết một bản tóm tắt cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết này.

plot

verb/plɒt//plɑt/
  1. 1.

    âm mưu

    To conceive (a crime, misdeed etc).

    Học sinh hay viết 'lên âm mưu', nhưng 'âm mưu' bản thân nó đã bao hàm nghĩa lên kế hoạch, nên chỉ cần dùng 'âm mưu' làm động từ.

    Trong tiếng Việt, 'âm mưu' thường được dùng như một động từ chỉ hành động bí mật chuẩn bị cho một mục đích xấu.

    • They had plotted a robbery.
    • They were plotting against the king.
  2. 2.

    vẽ biểu đồ

    To trace out (a graph or diagram).

    Cụm từ 'vẽ biểu đồ' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc phân tích dữ liệu để chỉ hành động chuyển đổi số liệu thành hình ảnh trực quan.

    • They plotted the number of edits per day.
    • They plotted the number of edits per day.Họ đã vẽ biểu đồ số lượng bài chỉnh sửa mỗi ngày.
  3. 3.

    đánh dấu

    To mark (a point on a graph, chart, etc).

    Từ 'đánh dấu' có thể dùng cho nghĩa 'vạch ra kế hoạch' (plot a course), nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ việc xác định điểm trên mặt phẳng tọa độ.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc địa lý khi người nói cần xác định tọa độ cụ thể.

    • Every five minutes they plotted their position.
    • This treatise plotteth down Cornwall as it now standeth.