design

noun/dɪˈzaɪn//dɪˈzɑen/
  1. 1.

    bản thiết kế

    A specification of an object or process, referring to requirements to be satisfied and thus conditions to be met for them to solve a problem.

    Học sinh hay dùng 'một thiết kế' khi nói về tài liệu kỹ thuật; đúng phải là 'một bản thiết kế'.

    Trong tiếng Việt, 'thiết kế' thường được dùng như một động từ (hành động thiết kế). Khi muốn chỉ tài liệu hoặc bản vẽ kỹ thuật, cần thêm từ 'bản' phía trước.

    • The Wikilambda developers charmingly admit that they are not very experienced in language design.
    • The development team is discussing the design for the new system.Nhóm phát triển đang thảo luận về bản thiết kế cho hệ thống mới.
  2. 2.

    bản thiết kế

    A plan (with more or less detail) for the structure and functions of an artifact, building or system.

    Học sinh hay viết 'một cái thiết kế'; đúng phải là 'một bản thiết kế' vì 'bản' đã đóng vai trò là loại từ cho các tài liệu kỹ thuật.

    Trong tiếng Việt, 'bản thiết kế' thường được dùng cho các kế hoạch có tính kỹ thuật hoặc kiến trúc, khác với 'ý đồ' hay 'mẫu mã'.

    • The initial design of the park was rejected for being too expensive.
    • Where it had been left hundreds of years ago, / Extract from the depth, is but a setting sun, / Paradise is scarce in this light that won’t shine, / What is our earthly task, but a worthy design?
  3. 3.

    họa tiết

    A pattern, as an element of a work of art or architecture.

    Từ 'họa tiết' dùng để chỉ các hình vẽ trang trí bề mặt, khác với 'thiết kế' dùng để chỉ cấu trúc hoặc bản vẽ kỹ thuật.

    • We're working on some new designs for our range of summer shirts
    • This shirt has a beautiful floral design.Chiếc áo này có họa tiết hoa rất đẹp.
  4. 4.

    bố cục

    The composition of a work of art.

    Trong tiếng Việt, 'bố cục' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The design of this painting is very balanced.Bố cục của bức tranh này rất cân đối.
  5. 5.

    ý đồ

    Intention or plot.

    Từ 'ý đồ' thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, trong khi 'âm mưu' luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch xấu xa.

    • We have designs on winning the league next season.
    • To be hateful of the truth by design.
  6. 6.

    kiểu dáng

    The shape or appearance given to an object, especially one that is intended to make it more attractive.

    Từ 'kiểu dáng' thường được dùng cho các sản phẩm công nghiệp như xe cộ, đồ gia dụng hoặc thời trang.

    • He turned back to the scene before him and the enormous new block of council dwellings. The design was some way after Corbusier but the block was built up on plinths and resembled an Atlantic liner swimming diagonally across the site.
    • This car has a very modern and eye-catching design.Chiếc xe này có kiểu dáng rất hiện đại và bắt mắt.
  7. 7.

    thiết kế

    The art of designing

    • Danish furniture design is world-famous.

design

verb/dɪˈzaɪn//dɪˈzɑen/
  1. 1.

    thiết kế

    To plan and carry out (a picture, work of art, construction etc.).

    Từ 'thiết kế' thường được dùng cho các công việc liên quan đến sáng tạo hình thức hoặc cấu trúc, khác với 'lên kế hoạch' (to plan) vốn mang nghĩa sắp xếp công việc hoặc thời gian.

    • comments designed to chip away at my self-esteem
    • He always designs gaming laptops from 4:00 pm to 1:00 am.
  2. 2.

    định

    To plan (to do something).

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, 'định' hoặc 'dự định' được dùng phổ biến để diễn đạt ý định làm việc gì.

    • The king designed to mount an expedition to the New World.
    • He designs to go on a trip next month.Ông ấy định đi du lịch vào tháng sau.
  3. 3.

    chỉ định

    To assign, appoint (something to someone); to designate.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'chỉ định' thường dùng cho việc chọn người làm một nhiệm vụ, còn 'phân công' dùng cho việc chia việc trong nhóm.

    • he looks not below the Moon, but hath designed the regiment of sublunary affairs unto inferiour deputations.
    • He was designed to the study of the law.
  4. 4.

    chỉ định

    To mark out and exhibit; to designate; to indicate; to show; to point out; to appoint.

    Từ 'chỉ định' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'assign/appoint' của từ 'design', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc xác định hoặc nêu tên một đối tượng cụ thể.

    Từ này mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc pháp lý.

    • The council did designate him to act as the representative for the project.Hội đồng đã chỉ định ông ấy làm người đại diện cho dự án.
  5. 5.

    thiết kế

    To manifest requirements to be satisfied by an object or process for them to solve a problem.

    Từ này trùng với nghĩa 'lên kế hoạch cho một tác phẩm nghệ thuật hoặc công trình', nhưng ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh giải quyết vấn đề kỹ thuật thay vì tính thẩm mỹ.

    Trong tiếng Việt, 'thiết kế' được dùng cho cả danh từ và động từ, không cần thay đổi hình thái từ.

    • We shall see / Justice design the victor's chivalry.
    • Meet me to-morrow where the master / And this fraternity shall design.