mean
verb/miːn//miːn/- 1.
định, có nghĩa là
To intend.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'có nghĩa là' và viết 'tôi định là cái này' khi muốn nói 'this means that'. Đúng phải là 'cái này có nghĩa là'.
ℹ Từ 'định' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ dự định trong tương lai gần hoặc ý định của hành động vừa xảy ra.
- I didn't mean to knock your tooth out.
- I mean to go to Arévalo in Spain this summer; I’ve been meaning to tell you for weeks, but I’ve just found the time.
- 2.
có ý định
To intend.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'mean' thành 'nghĩa là' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Tôi nghĩa là giúp bạn' là sai, đúng phải là 'Tôi có ý định giúp bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có ý định' thường được dùng để diễn tả mục đích hoặc kế hoạch cụ thể của chủ thể.
- Don't be angry; she meant well.
- I really meant to help you, not to bother you.Tôi thực sự có ý định giúp đỡ bạn chứ không phải làm phiền.
- 3.
định
To intend.
ℹ Trong tiếng Việt, 'định' thường được dùng trước một động từ để chỉ dự định trong tương lai gần hoặc quá khứ chưa thực hiện được.
- Actually this desk was meant for the subeditor.
- Man was not meant to question such things.
- 4.
có ý định
To intend.
⚠ Học sinh hay dùng 'nghĩa là' thay cho 'có ý định' trong câu này; 'nghĩa là' chỉ dùng để giải thích ý nghĩa của từ ngữ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'định' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ dự định cá nhân, trong khi 'có ý định' mang sắc thái trang trọng hơn.
- Your reasoning seems needlessly abstruse, complex, and verbose for me. I mean, could you dumb it down for my sake?
- I really mean to help you finish this work.Tôi thực sự có ý định giúp bạn hoàn thành công việc này.
- 5.
có nghĩa là, nghĩa là
To convey (a meaning).
ℹ Cụm từ này thường được dùng để giải thích hoặc suy luận về ý nghĩa của một sự việc, không dùng để diễn tả ý định cá nhân.
- The sky is red this morning—does that mean we're in for a storm?
- An artificial kidney these days still means a refrigerator-sized dialysis machine. Such devices mimic the way real kidneys cleanse blood and eject impurities and surplus water as urine.
- 6.
có nghĩa là
To convey (a meaning).
⚠ Học sinh hay viết 'cái này nghĩa là gì' thay vì dùng cụm từ đầy đủ 'cái này có nghĩa là gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có nghĩa là' thường được dùng để định nghĩa hoặc giải thích nội dung của một khái niệm.
- What does this hieroglyph mean?
- A term should be included if it’s likely that someone would run across it and want to know what it means.