ass

noun/æs/
  1. 1.

    lừa, lừa

    Any of several species of horse-like animals, especially Equus asinus, the domesticated of which are used as beasts of burden.

    Học sinh hay viết 'một con con lừa'; đúng phải là 'một con lừa'.

    Từ 'lừa' là danh từ chỉ loài vật, khi muốn đếm số lượng ta cần thêm loại từ 'con' ở phía trước.

    • And Iesse tooke an asse laden with bread, and a bottle of wine, and a kid, and sent them by Dauid his sonne vnto Saul.
    • Thus the Aſſe having a peculiar mark of a croſſe made by a black liſt down his back, and another athwart, or at right angles down his ſhoulders; common opinion aſcribes this figure unto a peculiar ſignation; ſince that beaſt had the honour to bear our Saviour on his back.
  2. 2.

    đồ ngu, người ngu

    A stupid or inconsiderate person.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'con lừa' (động vật), nhưng trong ngữ cảnh này, nó là một từ chửi thề dùng để chỉ người. Không dùng 'con lừa' để chỉ người.

    Đây là từ ngữ thô tục, chỉ nên dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi đang rất tức giận. Không dùng trong môi trường trang trọng.

    • Near-synonyms: fool, idiot, jerk, asswipe; see also Thesaurus:jerk
    • That new kid left the cap off the syrup bottle again! What an ass.
  3. 3.

    thợ sắp chữ

    A compositor.

    Đây là một cách gọi lóng lỗi thời trong nghề in ấn, không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • Sometimes by way of joke, and sometimes by way of irritation, compositors are called Asses by the pressmen.
    • In the old printing shop, the compositor was often jokingly called an ass.Trong xưởng in cũ, người thợ sắp chữ thường bị gọi đùa là ass.

ass

noun/æs/
  1. 1.

    mông, đít, mông đít

    The buttocks.

    Học sinh thường dùng từ 'đít' trong mọi ngữ cảnh, nhưng từ này rất thô tục; trong giao tiếp thông thường, hãy dùng 'mông'.

    Từ 'mông' là từ trung tính và phổ biến nhất để chỉ bộ phận này trong tiếng Việt.

    • She fell down and landed on her ass.Cô ấy bị ngã đập mông xuống đất.
  2. 2.

    lỗ hậu môn

    The anus.

    Người học không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì đây là từ thô tục; trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng, hãy dùng 'hậu môn'.

    Trong tiếng Việt, từ này mang tính chất rất thô tục và xúc phạm, khác với cách dùng từ 'ass' đôi khi được dùng như tiếng lóng thông thường trong tiếng Anh Mỹ.

    • Train compartment: two sick young junkies on their way to Lexington tear their pants down in convulsions of lust. One of them soaps his cock and works it up the other's ass with a corkscrew motion.
    • That does it! Now listen! Why is it that everything today has involved things either going in or coming out of my ass? I’m sick of it! It’s completely immature!
  3. 3.

    hàng

    Sex; a person to have sex with; with vulgar emphasis on their corporeality (their body) over their personhood.

    Học sinh không nên dùng từ 'hàng' trong ngữ cảnh trang trọng vì đây là từ lóng mang nghĩa coi thường phụ nữ.

    Trong tiếng Việt, từ 'hàng' khi dùng với nghĩa này là một cách nói lóng, thô tục để vật hóa con người.

    • I'm going to go down to the bar and try to get me some ass.
    • piece of ass
  4. 4.

    cứt

    Used in similes to express something bad or unpleasant.

    Học sinh không nên dùng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì nó rất thô tục; thay vào đó, hãy dùng 'rất tệ' hoặc 'rất hôi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cứt' được dùng làm chuẩn so sánh cho mọi thứ tồi tệ, tương tự như cách dùng 'ass' trong tiếng Anh Mỹ.

    • I feel like ass today.
    • This room smells like ass.
  5. 5.

    cái thân

    A person; the self; (reflexively) oneself or one's person, chiefly their body.

    Học sinh hay dùng 'cái đít' để dịch nghĩa này, nhưng 'cái đít' chỉ dùng để chỉ bộ phận cơ thể (mông). Khi muốn nói về bản thân một cách thô tục, hãy dùng 'cái thân'.

    Đây là cách dùng từ rất thô tục trong tiếng Việt, tương đương với cách dùng 'ass' trong tiếng Anh. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn gây gổ.

    • Get your lazy ass out of bed!
    • We risk our asses out there every day.

ass

adj/æs/
  1. 1.

    đéo ra gì

    Of low quality; bad.

    Đây là một từ lóng thô tục trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'đéo ra gì' cũng mang tính chất tương tự, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè thân thiết, tránh dùng trong môi trường trang trọng.

    • On a recent episode of "The Justin Dunning Podcast," Starkel shared his thoughts on Martell, a former Ohio State quarterback, saying "he's ass my dude" in reference to Starkel.
    • For some reason, the teenager thought it’d be a good idea to criticize Newton and say he's "ass" and that he’s "about to be poor" because he's a free agent.

ass

particle/æs/
  1. 1.

    vãi

    Synonym of -ass (used to intensify an adjective).

    Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi vì đây là từ lóng thô tục; dùng 'rất' hoặc 'cực kỳ' để thay thế trong tình huống trang trọng.

    Khác với tiếng Anh đặt từ này trước danh từ, trong tiếng Việt từ này luôn đứng sau tính từ để bổ nghĩa.

    • That was one big ass fish!
    • That's an expensive ass car!