moon

noun/muːn//mun/
  1. 1.

    vệ tinh, mặt trăng, trăng

    Any natural satellite of a planet.

    Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ 'vệ tinh' được dùng để chỉ cả vệ tinh tự nhiên (mặt trăng của các hành tinh) và vệ tinh nhân tạo do con người chế tạo.

    • The stargazer observed the moons of Jupiter for over a year.
    • That's no moon, you idiot... it's a space station!
  2. 2.

    tháng trăng, tháng

    A month, particularly a lunar month.

    Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ xưa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đơn vị thời gian thông thường.

    • They stayed with their aunt and uncle for many moons.
    • For since these arms of mine had seven years' pith, Till now some nine moons wasted, they have used Their dearest action in the tented field…
  3. 3.

    hình trăng khuyết

    A representation of the moon, usually as a crescent or as a circle with a face; a crescent-shaped shape, symbol, or object.

    Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' trước các danh từ chỉ hình dạng trừu tượng như 'cái hình trăng khuyết'; cách dùng đúng là 'hình trăng khuyết'.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hình dạng hoặc biểu tượng trừu tượng thường không cần loại từ đi kèm.

    • The wizard costume was decorated with stars and moons.
    • The wizard costume was decorated with stars and moons.Chiếc áo choàng của phù thủy được trang trí bằng các ngôi sao và hình trăng khuyết.
  4. 4.

    công sự hình bán nguyệt

    A crescent-like outwork in a fortification.

    Đây là một thuật ngữ quân sự chuyên môn, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ 'mặt trăng' trong thiên văn học.

    • The moons surrounding the city walls were built in the sixteenth century.
    • The moons surrounding the city walls were built in the sixteenth century.Các công sự hình bán nguyệt bao quanh tường thành được xây dựng từ thế kỷ mười sáu.
  5. 5.

    lá Mặt Trăng

    The eighteenth trump/major arcana card of the tarot.

    Học sinh hay viết 'lá bài Mặt Trăng' vì nghĩ rằng cần thêm từ 'bài'; tuy nhiên, 'lá' đã đóng vai trò là loại từ cho lá bài rồi, nên chỉ cần viết 'lá Mặt Trăng' là đủ.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các lá bài Tarot, từ 'lá' được dùng làm loại từ đứng trước tên gọi của lá bài đó.

    • In this reading, The Moon card appears to warn you about things that are not clear.Trong lần giải bài này, lá Mặt Trăng xuất hiện để cảnh báo bạn về những điều chưa rõ ràng.
  6. 6.

    lá bài Mặt Trăng

    The thirty-second Lenormand card.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'lá bài Mặt Trăng' trong Tarot (lá số 18); cần phân biệt rõ ngữ cảnh bộ bài Lenormand và Tarot.

    Khi nhắc đến các lá bài trong bộ bói toán, người Việt thường thêm từ 'lá bài' phía trước tên gọi để làm rõ nghĩa.

    • In this spread, the Moon card represents recognition and fame.Trong trải bài này, lá bài Mặt Trăng đại diện cho sự công nhận và danh tiếng.

moon

verb/muːn//mun/
  1. 1.

    khoe mông

    To display one's buttocks to, typically as a jest, insult, or protest.

    Đây là một hành động mang tính chất khiếm nhã trong văn hóa Việt Nam, không phải là một trò đùa thông thường.

    • The hooligans mooned the riot police.
    • It was ill-advised of Sam to moon the photographer during the shoot.
  2. 2.

    ngẩn ngơ nhìn

    To gaze at lovingly or in adoration.

    Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'at' trong tiếng Anh, còn trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ chỉ trạng thái nhìn.

    • Bradly stood bewitched, mooning at the moon. Betimes he bent in a grotesque posture and looked at it between his legs, which was to rid his mind of preconceived colour values by seeing them upside down.
    • To completely back down now would be as unnatural as mooning in front of your girlfriend's parents.
  3. 3.

    mê mẩn

    (usually followed by over or after) To fuss over something adoringly; to be infatuated with someone.

    Từ 'mê mẩn' thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tình cảm như 'vì' hoặc 'về' để giải thích đối tượng gây ra sự say đắm.

    • Sarah mooned over Sam's photograph for months.
    • You've been mooning after her forever; why not just ask her out?
  4. 4.

    ngẩn ngơ

    To spend time idly, absent-mindedly.

    Từ 'ngẩn ngơ' thường dùng để chỉ trạng thái tâm trí lơ đãng, trong khi 'lang thang vô định' nhấn mạnh vào việc di chuyển không mục đích.

    • We were only three on board. The poor old skipper mooned in the cabin.
    • I mooned around. I was mighty sick of the room by then.
  5. 5.

    phơi dưới ánh trăng

    To expose to the rays of the Moon.

    Đây là một cách diễn đạt mang tính mô tả, không phải là một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt.

    • People often expose herbs to the moon to let them absorb natural energy.Người ta thường phơi dưới ánh trăng các loại thảo dược để chúng hấp thụ năng lượng tự nhiên.
  6. 6.

    trang trí hình trăng

    To adorn with moons or crescents.

    Đây là một động từ hiếm gặp trong tiếng Anh và không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, vì vậy ta phải dùng cụm từ mô tả hành động.

    • She adorned the scarf with moons.Cô ấy đã trang trí hình trăng lên chiếc khăn quàng cổ.