honeymoon
noun/ˈhʌn.iˌmuːn/- 1.
- 2.
kỳ nghỉ trăng mật
A trip taken by a newly married couple during this period.
⚠ Từ 'trăng mật' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa khoảng thời gian và nghĩa chuyến đi, nhưng 'kỳ nghỉ trăng mật' giúp phân biệt rõ ràng đây là một chuyến du lịch cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kỳ nghỉ trăng mật' thường được dùng để chỉ cả khoảng thời gian lẫn chuyến đi, nhưng khi muốn nhấn mạnh vào hoạt động du lịch, bạn nên dùng cụm từ này thay vì chỉ dùng 'tuần trăng mật'.
- We went to Greece for our honeymoon.
- I will say, 'Sir, I am going to marry your daughter. Be silent, sir! I have decided to do this and I will not be balked by a gouty old father-in-law. I want you to understand that from now on I am the master of this house. You may write out a check for ten thousand dollars for our honeymoon.'
- 3.
giai đoạn trăng mật
A period of goodwill at the beginning of a new term or relationship (e.g. towards a newly elected politician or in respect of a new business arrangement).
⚠ Từ 'trăng mật' trong ngữ cảnh này có gốc từ nghĩa gốc (kỳ nghỉ sau cưới), nhưng việc thêm 'giai đoạn' giúp phân biệt rõ đây là nghĩa bóng dùng cho chính trị hoặc công việc.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng kèm với từ 'giai đoạn' để làm rõ nghĩa bóng thay vì chỉ dùng 'trăng mật' như khi nói về hôn nhân.
- Now that the honeymoon is over, it’s time for us to get down to the business at hand.
- The honeymoon period came to a swift end when the legislation was introduced.