holiday

noun/ˈhɒlɪˌdeɪ//ˈhɒlɪdi/
  1. 1.

    ngày lễ

    A day on which a religious event or secular celebration is traditionally observed.

    • Near-synonyms: holy day, feast day, festival (feast day sense)
    • Today is a Wiccan holiday!
  2. 2.

    ngày nghỉ lễ, nghỉ lễ

    A day declared free from work by the state or government.

    Học sinh hay viết 'một ngày nghỉ lễ' khi nói về một kỳ nghỉ dài ngày; đúng phải là 'một kỳ nghỉ' hoặc 'một chuyến đi nghỉ'.

    Trong tiếng Việt, 'ngày nghỉ lễ' thường dùng để chỉ các ngày lễ chính thức có quy định của nhà nước, khác với 'kỳ nghỉ' là thời gian cá nhân tự chọn để đi chơi.

    • National Day is a public holiday according to state regulations.Ngày Quốc khánh là một ngày nghỉ lễ theo quy định của nhà nước.
  3. 3.

    kỳ nghỉ, ngày nghỉ

    A period of one or more days taken off work for leisure and often travel; often plural.

    Học sinh hay viết 'một cái kỳ nghỉ'; đúng phải là 'một kỳ nghỉ' vì 'kỳ' đã mang nghĩa chỉ thời gian rồi.

    Trong tiếng Anh Anh và Úc, 'holiday' thường được dùng cho cả kỳ nghỉ ngắn ngày và kỳ nghỉ dài ngày, trong khi người Mỹ thường dùng 'vacation'.

    • How much holiday are you allowed?
    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or[…]. And at last I began to realize in my harassed soul that all elusion was futile, and to take such holidays as I could get, when he was off with a girl, in a spirit of thankfulness.
  4. 4.

    kỳ nghỉ học

    A period during which pupils do not attend their school; often plural; rarely used for students at university (usually: vacation).

    Trong tiếng Việt, từ 'kỳ nghỉ học' dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ của học sinh phổ thông, khác với 'kỳ nghỉ' nói chung vốn có thể dùng cho cả người đi làm.

    • I want to take a French course this summer holiday.
    • The pupils are very excited about the upcoming school holiday.Học sinh rất háo hức chờ đợi kỳ nghỉ học sắp tới.
  5. 5.

    thời gian tạm hoãn thanh toán

    A period during which, by agreement, the usual payments are not made.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không dùng để chỉ các ngày nghỉ lễ hay nghỉ phép thông thường.

    • a mortgage payment holiday
    • The bank allowed the customer a three-month mortgage payment holiday.Ngân hàng cho phép khách hàng có một thời gian tạm hoãn thanh toán khoản vay thế chấp trong ba tháng.
  6. 6.

    chỗ sót

    A gap in coverage, e.g. of paint on a surface, or sonar imagery.

    Từ 'chỗ sót' không cần loại từ đi kèm vì bản thân từ 'chỗ' đã mang nghĩa chỉ vị trí. Người học thường nhầm lẫn khi thêm 'cái' vào trước các từ chỉ vị trí hoặc sự vật trừu tượng.

    • Please repaint this wall because there are still a few holidays.Hãy sơn lại bức tường này đi vì vẫn còn vài chỗ sót.

holiday

verb/ˈhɒlɪˌdeɪ//ˈhɒlɪdi/
  1. 1.

    nghỉ phép, nghỉ mát

    To take a period of time away from work or study.

    Học sinh hay viết 'tôi sẽ đi holiday' hoặc 'tôi sẽ nghỉ lễ'; đúng phải là 'tôi sẽ nghỉ phép' khi nói về việc tạm dừng công việc.

    Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' có thể dùng như một động từ, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta cần cụm từ 'nghỉ phép' để diễn đạt việc tạm dừng công việc.

    • I plan to holiday next month and stay at home.Tôi dự định sẽ nghỉ phép vào tháng tới để ở nhà.
  2. 2.

    đi nghỉ

    To spend a period of time in recreational travel.

    Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' có thể dùng như một động từ, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng cụm động từ như 'đi nghỉ' hoặc 'đi du lịch' để diễn đạt hành động này.

    • My family usually holidays by the sea every summer.Gia đình tôi thường đi nghỉ ở vùng biển vào mỗi mùa hè.