festival

adj/ˈfɛstɪvəl/[ˈfɛstɪvəl] ~ [ˈfɛstɪvl̩]
  1. 1.

    lễ hội

    Pertaining to a feast or feast day; festive. (Now only as the noun used attributively.)

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lễ hội' thường đóng vai trò là danh từ. Khi dùng với nghĩa tính từ trong tiếng Anh, người Việt thường diễn đạt bằng cách dùng cụm từ 'mang tính lễ hội' hoặc dùng danh từ làm bổ ngữ.

    • the temple of the Gods […] / Whom all the people decke with girlands greene, / And honour in their festiuall resort […]
    • People gathered at the temple in a festive resort.Mọi người tập trung tại đền thờ trong một lễ hội tưng bừng.

festival

noun/ˈfɛstɪvəl/[ˈfɛstɪvəl] ~ [ˈfɛstɪvl̩]
  1. 1.

    ngày lễ

    A feast or feast day.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lễ hội' cho mọi ngữ cảnh; 'lễ hội' thường chỉ các sự kiện cộng đồng vui chơi, còn 'ngày lễ' dùng cho các ngày kỷ niệm tôn giáo hoặc truyền thống cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngày lễ' thường được dùng kèm với tên riêng của lễ đó (ví dụ: ngày lễ Giáng sinh, ngày lễ Phục sinh).

    • All your males are to appear three times a year before the Lord your God in the place He chooses: at the Festival of Unleavened Bread, the Festival of Weeks, and the Festival of Booths. No one is to appear before the Lord empty-handed.
    • The Jews celebrate the Festival of Unleavened Bread every year.Người Do Thái tổ chức ngày lễ Bánh không men hàng năm.
  2. 2.

    lễ hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết, ngày hội

    An event or series of special events centred on the celebration or promotion of some theme or aspect of the community, often held at regular intervals.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lễ hội' thường được dùng cho các sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc cộng đồng có quy mô lớn. Đối với các sự kiện nhỏ hơn mang tính chất hội chợ hoặc triển lãm, người Việt có thể dùng từ 'hội chợ' hoặc 'triển lãm'.

    • The Reading and Leeds festivals take place on the August bank holiday.
    • A Welsh eisteddfod is a literary festival.
  3. 3.

    lễ hội tôn giáo

    In mythology, a set of celebrations in the honour of a god.

    ℹ Khác với các lễ hội văn hóa hiện đại, từ này nhấn mạnh vào yếu tố tâm linh và sự tôn kính dành cho các vị thần.

    • Ancient people often held religious festivals to pray for a good harvest.Người dân thời cổ đại thường tổ chức lễ hội tôn giáo để cầu nguyện cho mùa màng bội thu.
  4. 4.

    bánh ngô chiên

    Fried cornbread.

    ⚠ Học sinh có thể dịch nhầm từ này thành 'lễ hội' (nghĩa phổ biến của festival). Cần lưu ý đây là tên một món ăn, không phải sự kiện.

    ℹ Đây là một từ mượn văn hóa đặc thù của vùng Caribbean, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt nên cần dùng cụm từ mô tả.

    • I usually have fish with festival when traveling in Jamaica.Tôi thường ăn cá cùng với bánh ngô chiên khi đi du lịch ở Jamaica.