celebration
noun/ˌsɛl.ɪˈbɹeɪ.ʃən//ˌsɛl.əˈbɹeɪ.ʃən/- 1.
cử hành
The formal performance of a solemn rite, such as Christian sacrament.
⚠ Học sinh hay dùng 'tiệc tùng' cho mọi ngữ cảnh của 'celebration'; trong ngữ cảnh tôn giáo, đúng phải là 'cử hành'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cử hành' thường được dùng như một động từ để chỉ việc thực hiện các nghi lễ trang trọng, thay vì dùng như một danh từ độc lập.
- We will attend the Christmas celebration in church.
- The parish is preparing for the celebration of the Eucharist tonight.Giáo xứ đang chuẩn bị cho lễ cử hành bí tích Thánh Thể vào tối nay.
- 2.
lễ mừng
The observance of a holiday or feast day, as by solemnities.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'lễ kỷ niệm' cho các ngày lễ tôn giáo; 'lễ kỷ niệm' thường dùng cho các sự kiện lịch sử hoặc ngày thành lập. Đúng phải là 'lễ mừng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lễ' thường được dùng như một tiền tố cho các ngày lễ, vì vậy cần tránh lặp lại từ này trong cụm từ như 'lễ kỷ niệm lễ Phục sinh'.
- The celebrations around here for Easter are enjoyable.
- In a Chinese New Year video message posted on her Facebook page yesterday, President Halimah Yacob said the fact that the celebrations here also commonly embrace those of other races is "true to the Singapore spirit".
- 3.
sự ăn mừng
The act or process of showing appreciation, joy, gratitude and/or remembrance, notably as a social event.
ℹ Từ 'sự ăn mừng' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc thành tích để làm rõ nội dung được ăn mừng.
- She jumped in the air in celebration of her success.
- Waltz into a grand Austrian celebration this fall on the Danube River on an eight-day cruise marking the 300th birthday of Maria Theresa of Austria, whose one-time titles included Holy Roman Empress; Queen of Hungary, Bohemia, Croatia and Slavonia; Archduchess of Austria; and Duchess of Parma.
- 4.
buổi tiệc
A social gathering for entertainment and fun; a party.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'celebration' với 'ceremony'. 'Ceremony' mang tính trang trọng (lễ nghi), còn 'buổi tiệc' mang tính giải trí.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi tiệc' thường được dùng cho các sự kiện có ăn uống, trong khi 'celebration' trong tiếng Anh có thể rộng hơn.
- We are having a celebration at McDonald's for my dad's new job.
- Next week includes celebrations for both Martin's birthday and for his new job.