feast
noun/ˈfiːst/[ˈfɪi̯st]- 1.
ngày lễ, tiệc
A holiday, festival, especially a religious one
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ngày lễ' (ngày kỷ niệm) và 'bữa tiệc' (bữa ăn lớn). Đừng dùng 'ngày lễ' để chỉ một bữa ăn thịnh soạn.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'feast' thường được dịch là 'ngày lễ' hoặc 'lễ trọng'.
- The seventh day shall be a feast to the Lord.
- Now his parents went to Jerusalem every year at the feast of the passover.
- 2.
bữa tiệc, tiệc lớn, yến tiệc
A very large meal, often of a ceremonial nature.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'bữa tiệc' với 'lễ hội' (feast nghĩa là ngày lễ). 'Bữa tiệc' chỉ dùng cho việc ăn uống, còn 'lễ hội' dùng cho sự kiện văn hóa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiệc' thường gợi ý một không gian có nhiều người tham dự và thức ăn được chuẩn bị công phu.
- We had a feast to celebrate the harvest.
- My family prepared a feast to celebrate the harvest.Gia đình tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc lớn để ăn mừng vụ mùa bội thu.
- 3.
bữa tiệc
Something delightful and satisfying.
⚠ Từ 'bữa tiệc' cũng được dùng cho nghĩa 'bữa ăn lớn', nhưng trong ngữ cảnh nghĩa bóng, nó luôn đi kèm với một danh từ chỉ giác quan hoặc cảm xúc để làm rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bữa tiệc' thường dùng để chỉ một bữa ăn lớn, nhưng khi dùng với nghĩa bóng, nó có thể đi kèm với các giác quan như 'bữa tiệc cho đôi mắt' hoặc 'bữa tiệc âm nhạc'.
- It was a feast for the eyes.
- The sunset view over the sea was a feast for the eyes.Khung cảnh hoàng hôn trên biển thật là một bữa tiệc cho đôi mắt.