thing
noun/ˈθɪŋ/[ˈθɪŋ]- 1.
điều, điều, thứ, vật
That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều' thường được dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc sự việc, trong khi 'sự vật' chỉ dùng cho các thực thể cụ thể có hình khối.
- Forasmuch as many have taken in hand to set forth in order a declaration of those things which are most surely believed among us...
- The dirty secret of the internet is that all this distraction and interruption is immensely profitable. Web companies like to boast about […], or offering services that let you […], "share the things you love with the world" and so on. But the real way to build a successful online business is to be better than your rivals at undermining people's control of their own attention.
- 2.
từ
A word, symbol, sign, or other referent that can be used to refer to any entity.
ℹ Từ 'từ' trong tiếng Việt chỉ dùng cho đơn vị ngôn ngữ, không dùng để chỉ các vật thể vật lý như 'thing' trong các nghĩa khác.
- In this sentence, the word 'cat' is a thing that refers to an animal.Trong câu này, từ 'mèo' là một từ chỉ động vật.
- 3.
đồ vật
An individual object or distinct entity.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái vật' để chỉ đồ vật nói chung; đúng phải là 'cái đồ vật' hoặc chỉ cần 'đồ vật'.
ℹ Từ 'vật' thường mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong các ngữ cảnh khoa học, trong khi 'đồ vật' là từ thông dụng nhất để chỉ các vật dụng hàng ngày.
- There are many strange things on the table.Trên bàn có rất nhiều đồ vật lạ.
- 4.
tài sản
Whatever can be owned.
ℹ Từ 'tài sản' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về những thứ có giá trị kinh tế, khác với 'đồ đạc' là những vật dụng cá nhân thông thường.
- He lost everything he owned in the fire.Anh ấy đã mất hết tài sản trong vụ hỏa hoạn.
- 5.
đồ vật
Corporeal object.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đồ vật' (vật cụ thể) và 'đồ đạc' (tài sản cá nhân nói chung). Trong câu này, dùng 'đồ vật' để chỉ các vật thể riêng lẻ là chính xác.
ℹ Từ 'đồ vật' thường đi kèm với loại từ 'cái' khi đứng một mình, nhưng khi dùng trong cụm từ chỉ số lượng hoặc sở hữu như 'những đồ vật của bạn', loại từ có thể được lược bỏ.
- Put all your things in the bag.Hãy cất hết những đồ vật của bạn vào túi.
- 6.
đồ đạc
Possessions or equipment; stuff; gear.
⚠ Học sinh hay viết 'những cái đồ đạc'; đúng phải là 'đồ đạc' vì từ này đã bao hàm nghĩa tập hợp.
ℹ Từ 'đồ đạc' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ chung các vật dụng cá nhân, không cần thêm từ chỉ số lượng ở phía trước.
- Hold on, let me just grab my things.
- Hold on, let me just grab my things.Đợi chút, để tôi lấy đồ đạc của mình đã.