aim

noun/eɪm/
  1. 1.

    đường ngắm, ngắm, nhắm

    The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow, a discourse, a remark, towards a particular point or object, with a view to strike or affect it.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đường ngắm' (hướng nhắm) với 'mục tiêu' (đích đến); ví dụ viết 'đường ngắm của anh ấy là con chim' là sai, đúng phải là 'mục tiêu của anh ấy là con chim'.

    Trong tiếng Việt, 'đường ngắm' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ hướng của vũ khí, không dùng để chỉ mục đích hay ý định.

    • to take aim
    • Take time with the aim of your gun.
  2. 2.

    mục tiêu

    The point intended to be hit, or object intended to be attained or affected.

    Từ 'mục tiêu' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'intention or goal', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể cần đạt được thay vì ý định chung chung.

    Trong tiếng Việt, 'mục tiêu' thường được dùng cho các kế hoạch hoặc dự định mang tính trừu tượng, khác với 'đích' thường dùng cho các mục tiêu vật lý cụ thể.

    • This project has the aim of improving local education quality.Dự án này có mục tiêu là cải thiện chất lượng giáo dục tại địa phương.
  3. 3.

    mục tiêu

    Intention or goal.

    Mục tiêu thường chỉ kết quả cụ thể muốn đạt được, trong khi mục đích thường mang tính khái quát hoặc lý do sâu xa hơn cho hành động.

    • My number one aim in life is to make money to make my parents, siblings, and kids happy.
    • There is no doubt at all that this is the future of machinery, and just as trees grow while the country gentleman is asleep, so while Humanity will be amusing itself, or enjoying cultivated leisure—which, and not labour, is the aim of man—or making beautiful things, or reading beautiful things, or simply contemplating the world with admiration and delight, machinery will be doing all the necessary and unpleasant work.
  4. 4.

    khả năng nhắm

    The ability of someone to aim straight; one’s faculty for being able to hit a physical target.

    Khác với các danh từ chỉ mục tiêu (goal/target), 'aim' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào kỹ năng cá nhân thay vì đích đến.

    • The police officer has excellent aim, always hitting the bullseye in shooting practice.
    • He has a bad aim, so he decided to join archery classes.
  5. 5.

    sự phỏng đoán

    Conjecture; guess.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • What you would work me to, I have some aim.
    • I have some aim as to who took the wallet.Tôi có sự phỏng đoán về việc ai đã lấy chiếc ví.

aim

verb/eɪm/
  1. 1.

    nhắm

    To point or direct a missile, or a weapon which propels as missile, towards an object or spot with the intent of hitting it

    • He aimed at the target, but the arrow flew straight over it.
  2. 2.

    nhắm đến

    To direct the intention or purpose; to attempt the accomplishment of a purpose; to try to gain; to endeavor;—followed by at, or by an infinitive

    Cụm từ 'nhắm đến' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hành động hướng tới, trong khi 'đặt mục tiêu' nhấn mạnh vào kế hoạch hoặc dự định cụ thể.

    • to aim at a pass
    • to aim to do well in life
  3. 3.

    nhắm

    To direct or point (e.g. a weapon), at a particular object; to direct, as a missile, an act, or a proceeding, at, to, or against an object

    Từ 'nhắm' thường được dùng cho vũ khí hoặc ánh mắt, trong khi 'chĩa' thường dùng cho các vật dài như súng hoặc gậy hướng về phía ai đó.

    • to aim an arrow at the deer
    • She aimed a punch at her ex-boyfriend.
  4. 4.

    nhắm vào

    To direct (something verbal) towards a certain person, thing, or group

    Học sinh hay viết 'nhắm tới' một cách máy móc; trong trường hợp chỉ trích hoặc phê bình, 'nhắm vào' nghe tự nhiên hơn.

    Khi dùng với nghĩa hướng sự chỉ trích, cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động tiêu cực như 'lời chỉ trích' hoặc 'sự mỉa mai'.

    • to aim a satirical comment at Communists in general
    • This satirical comment is aimed at people who refuse to work.Lời châm biếm này nhắm vào những người không chịu làm việc.
  5. 5.

    đoán

    To guess or conjecture.

    Từ 'aim' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ sẽ dùng 'guess' hoặc 'conjecture' thay thế.

    • But, good my lord, do it so cunningly / That my discovery be not aimed at;
    • I do not want others to aim at my plan.Tôi không muốn người khác đoán ra kế hoạch của mình.