direct
adj/daɪˈɹɛkt/[daɪ̯əˈɹɛkt]- 1.
thẳng
Proceeding without deviation or interruption.
ℹ Trong ngữ cảnh giao thông, 'thẳng' thường được dùng để chỉ các chuyến bay hoặc hành trình không có điểm dừng hoặc không cần chuyển tiếp.
- This flight will go direct to Hanoi without stopping anywhere.Chuyến bay này sẽ bay thẳng đến Hà Nội mà không dừng ở đâu cả.
- 2.
thẳng
Straight; not crooked, oblique, or circuitous; leading by the short or shortest way to a point or end.
⚠ Từ 'thẳng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không vòng vèo' (không quanh co) của các nghĩa khác, nhưng ở đây nó tập trung vào tính chất vật lý của đường đi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thẳng' thường được dùng như một tính từ chỉ hình dáng hoặc phương hướng, không cần thêm loại từ.
- the most direct route between two buildings
- This is the most direct route to the train station.Đây là con đường thẳng nhất để đi đến nhà ga.
- 3.
thẳng thắn
Straightforward; sincere.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thẳng thắn' (tính cách) với 'thẳng' (vị trí địa lý); ví dụ sai: 'con đường này rất thẳng thắn' (đúng phải là 'con đường này rất thẳng').
ℹ Từ này dùng để mô tả thái độ của con người, không dùng để mô tả hướng đi hay vị trí vật lý.
- Be even and direct with me.
- Be direct with me about that matter.Hãy cứ thẳng thắn với tôi về chuyện đó.
- 4.
trực tiếp
Immediate; express; plain; unambiguous.
⚠ Từ 'trực tiếp' cũng được dùng cho nghĩa 'không qua trung gian' (proceeding without deviation), nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, nó nhấn mạnh vào sự rõ ràng của thông điệp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trực tiếp' thường được dùng để chỉ sự tương tác không qua trung gian, nhưng cũng dùng để chỉ thái độ nói năng thẳng thắn, không úp mở.
- He nowhere, that I know, says it in direct words.
- Nor did the government scruple a direct and avowed interference with elections.
- 5.
trực hệ
In the line of descent; not collateral.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trực hệ' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc thảo luận về gia phả để chỉ mối quan hệ cha mẹ - con cái.
- a descendant in the direct line
- He is a direct descendant of this king.Anh ấy là hậu duệ trực hệ của vị vua này.
- 6.
thuận chiều
In the direction of the general planetary motion, or from west to east; in the order of the signs; not retrograde; said of the motion of a celestial body.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học, không dùng để chỉ hướng đi thông thường của người hay vật.
- Mars is in direct motion in its orbit.Sao Hỏa đang chuyển động thuận chiều trên quỹ đạo của nó.