say
verb/seɪ/[seː]- 1.
phát âm, nói
To pronounce.
⚠ Học sinh hay viết 'nói tên của bạn' khi muốn chỉ việc phát âm tên; đúng phải là 'phát âm tên của bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nói' thường dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin, còn 'phát âm' dùng cho việc đọc đúng âm tiết của từ.
- Please say your name slowly and clearly.
- Please say your name slowly and clearly.Bạn hãy phát âm tên của mình thật chậm và rõ ràng.
- 2.
đọc
To recite.
- Martha, will you say the Pledge of Allegiance?
- Then everybody once more knelt, and soon the blessing was pronounced. The choir and the clergy trooped out slowly, […], down the nave to the western door. […] At a seemingly immense distance the surpliced group stopped to say the last prayer.
- 3.
nói
To tell, either verbally or in writing.
- He said he would be here tomorrow.
- No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or otherwise his man would be there with a message to say that his master would shortly join me if I would kindly wait.
- 4.
ghi
To indicate in a written form.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc từ 'say' thành 'nói' trong câu 'Biển báo nói rằng...', nhưng đúng phải là 'Biển báo ghi rằng...'.
ℹ Trong tiếng Việt, các vật vô tri như biển báo, sách vở hay đồng hồ không thể 'nói' (nói bằng miệng), nên ta dùng 'ghi' hoặc 'chỉ'.
- The sign says it’s 50 kilometres to Paris.
- What time does it say on the clock?
- 5.
người ta nói
To have a common expression; used in singular passive voice or plural active voice to indicate a rumor or well-known fact.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt ý 'người ta nói' về một chân lý hoặc lời đồn, ta thường dùng chủ ngữ giả 'người ta' thay vì dịch sát nghĩa cấu trúc bị động 'it is said'.
- They say "when in Rome, do as the Romans do", which means "behave as those around you do."
- They say that Hope is happiness; But genuine Love must prize the past.
- 6.
giả sử
Suppose, assume; used to mark an example, supposition or hypothesis.
⚠ Học sinh hay dùng 'nói' thay cho 'giả sử' trong các câu giả định; đúng phải là 'giả sử anh ấy không đi, bạn sẽ làm gì?' thay vì 'nói anh ấy không đi...'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả sử' thường đứng đầu câu để đặt ra tình huống, trong khi 'say' trong tiếng Anh thường được chèn vào giữa câu bằng dấu phẩy.
- A holiday somewhere warm – Florida, say – would be nice.
- Say he refuses. What do we do then?