report
verb/ɹɪˈpɔːt//ɹɪˈpoɹt/- 1.
thuật lại
To relate details of (an event or incident); to recount, describe (something).
ℹ Từ 'thuật lại' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính tường thuật hoặc báo cáo sự việc, trong khi 'kể lại' mang sắc thái gần gũi và đời thường hơn.
- Many of these classic methods are still used, with some modern improvements. For example, with the aid of special microphones and automated sound detection software, ornithologists recently reported[…]that pine siskins (Spinus pinus) undergo an irregular, nomadic type of nocturnal migration.
- The scientists reported their latest observations on the migration behavior of the birds.Các nhà khoa học đã thuật lại những quan sát mới nhất của họ về tập tính di cư của loài chim.
- 2.
truyền đạt
To repeat (something one has heard), to retell; to pass on, convey (a message, information etc.).
⚠ Học sinh hay dùng 'báo cáo' trong mọi trường hợp, nhưng 'báo cáo' thường mang nghĩa trình bày công việc hoặc sự việc lên cấp trên. Khi chỉ đơn thuần là kể lại lời nhắn, đúng phải là 'truyền đạt' hoặc 'nhắc lại'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'truyền đạt' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyển lời nhắn hoặc thông tin từ người này sang người khác, trong khi 'báo cáo' mang tính chất chính thức hơn.
- He passed on the boss's message to me.Anh ấy đã truyền đạt lại lời nhắn của sếp cho tôi.
- 3.
cậy nhờ
To take oneself (to someone or something) for guidance or support; to appeal.
ℹ Đây là cách dùng cổ điển trong tiếng Anh, hiện nay rất ít gặp trừ khi đọc các văn bản văn học cũ.
- thenne they ansuerd by and by that they coude not excuse the quene /[…]/ Allas sayd the quene I made this dyner for a good entente / and neuer for none euyl soo almyghty god me help in my ryght as I was neuer purposed to doo suche euylle dedes / and that I reporte me vnto god
- I do not know what to do, so I must report me to your justice.Tôi không biết phải làm sao, đành cậy nhờ vào sự công minh của ngài.
- 4.
báo cáo
To make a formal statement, especially of complaint, about (someone).
⚠ Từ 'báo cáo' cũng được dùng cho nghĩa 'thông báo thông tin' (sense 4), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái tố giác hành vi sai trái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'báo cáo' thường đi kèm với giới từ 'với' khi muốn chỉ rõ đối tượng tiếp nhận thông tin.
- If you do that again I'll report you to the boss.
- If you do that again I'll report you to the boss.Nếu cậu còn làm thế lần nữa, tôi sẽ báo cáo với sếp.
- 5.
trình diện
To show up or appear at an appointed time; to present oneself.
ℹ Từ 'trình diện' thường mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quân đội.
- You need to report to the office at 8 a.m. tomorrow.Bạn cần trình diện tại văn phòng vào lúc 8 giờ sáng mai.