kick

verb/kɪk/[kʰɪk]
  1. 1.

    đá

    To strike or hit with the foot or other extremity of the leg.

    • Did you kick your brother?
    • 1895, George MacDonald, Lilith, Chapter XII: Friends and Foes, I was cuffed by the women and kicked by the men because I would not swallow it.
  2. 2.

    đá

    To make a sharp jerking movement of the leg, as to strike something.

    Từ 'đá' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh vào cái gì đó' (ngoại động từ), nhưng trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa nội động từ và ngoại động từ thường được phân biệt qua ngữ cảnh câu thay vì thay đổi từ vựng.

    Từ 'đá' được dùng cho cả hành động đá vào vật gì đó (ngoại động từ) và hành động vung chân lên một cách tự phát (nội động từ).

    • He enjoyed the simple pleasure of watching the kickline kick.
    • Sometimes we had rather rough play, for they would frequently bite and kick as well as gallop.
  3. 3.

    đá

    To direct to a particular place by a blow with the foot or leg.

    Từ 'đá' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh bằng chân', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào mục tiêu di chuyển của vật thể thay vì chỉ là hành động va chạm.

    Trong tiếng Việt, từ 'đá' được dùng cho cả hành động tác động lực lên vật và hành động va chạm chân vào vật, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý định của người nói.

    • Kick the ball into the goal.
    • Sometimes he can kick the ball forward along the ground until it is kicked in goal, where he can fall on it for a touchdown.
  4. 4.

    đuổi

    To eject summarily.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'đá' (nghĩa là dùng chân tác động lực) thay vì 'đuổi' khi nói về việc buộc ai đó rời đi; ví dụ sai: 'Họ đá anh ấy ra khỏi câu lạc bộ', đúng phải là 'Họ đuổi anh ấy ra khỏi câu lạc bộ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đuổi' mang sắc thái mạnh mẽ và trực tiếp, thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng như 'ra khỏi' để làm rõ hành động.

    • "He's been mad at me ever since I fired him off'n my payroll. After I kicked him off'n my ranch he run for sheriff, and the night of the election everybody was so drunk they voted for him by mistake, or for a joke, or somethin', and since he's been in office he's been lettin' the sheepmen steal me right out of house and home."
    • They are the ones who give hobbyists a bad name, and should be kicked out of any club meeting they show up at.
  5. 5.

    kích

    To forcibly remove a participant from an online activity.

    Từ 'kích' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được cộng đồng game thủ và người dùng internet tại Việt Nam sử dụng phổ biến thay cho các cụm từ thuần Việt dài dòng như 'loại ra khỏi nhóm'.

    • She was kicked from the IRC server for flooding.
    • The administrator kicked that player from the room because they kept spamming.Quản trị viên đã kích người chơi đó ra khỏi phòng vì họ liên tục gửi tin nhắn rác.
  6. 6.

    từ bỏ

    To overcome (a bothersome or difficult issue or obstacle); to free oneself of (a problem).

    Học sinh hay dịch nhầm theo nghĩa đen là 'đá', ví dụ: 'đá thói quen'. Đúng phải là 'từ bỏ thói quen'.

    Trong tiếng Anh, 'kick' mang tính hình ảnh mạnh mẽ để chỉ việc chấm dứt một thói quen xấu, trong khi tiếng Việt dùng các động từ chỉ sự chấm dứt hành vi.

    • I still smoke, but they keep telling me to kick the habit.
    • I still smoke, but they keep telling me to kick the habit.Tôi vẫn hút thuốc, nhưng họ cứ khuyên tôi nên từ bỏ thói quen này.

kick

noun/kɪk/[kʰɪk]
  1. 1.

    cú đá, đòn đá

    A hit or strike with the leg, foot or knee.

    • A kick to the knee.
    • A kick of his boot-heel sent the door flying into the room.
  2. 2.

    động tác đá

    The action of swinging a foot or leg.

    Trong tiếng Việt, 'động tác đá' nhấn mạnh vào kỹ thuật chuyển động cơ thể, khác với 'cú đá' vốn mang hàm ý tấn công hoặc va chạm mạnh.

    • The ballerina did a high kick and a leap.
    • The ballerina did a high kick and a leap.Cô vũ công thực hiện một động tác đá cao rồi nhảy lên.
  3. 3.

    cú đá

    The action of swinging a foot or leg.

    Học sinh hay viết 'một cái đá'; đúng phải là 'một cú đá' vì 'cú' là loại từ dùng cho các hành động tác động nhanh.

    Trong tiếng Việt, 'cú' được dùng làm loại từ cho các hành động diễn ra trong thời gian ngắn như 'cú đấm', 'cú nhảy', 'cú đá'.

    • These boys all use a kick similar to the kick presented here however, in some cases it is less modified than in others.
    • His kick is very powerful and accurate.Cú đá của cậu ấy rất mạnh và chuẩn xác.
  4. 4.

    niềm thích thú

    Something that tickles the fancy; something fun or amusing; a pleasure; a thrill.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong cấu trúc 'lấy làm thích thú' hoặc 'thấy thú vị' thay vì dịch trực tiếp danh từ 'kick' như một vật thể.

    • I finally saw the show. What a kick!
    • I think I sprained something on my latest exercise kick.
  5. 5.

    sự khởi động lại

    The act of restarting or resetting a watchdog timer.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc gửi tín hiệu để ngăn bộ đếm thời gian giám sát hết hạn.

    • The system automatically performs a kick of the watchdog timer to prevent a hang.Hệ thống tự động thực hiện sự khởi động lại bộ đếm thời gian để tránh treo máy.

kick

verb/kɪk/[kʰɪk]
  1. 1.

    ngỏm

    To die.

    Học sinh không nên dùng 'ngỏm' trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi vì từ này rất thiếu tôn trọng; hãy dùng 'qua đời' hoặc 'mất'.

    Trong tiếng Việt, việc dùng từ ngữ để chỉ cái chết phụ thuộc rất nhiều vào thái độ của người nói đối với người đã khuất.

    • Who knows what will happen to his billions when the eighty-five-year-old kicks, but before he leaves the planet, Moon reportedly is hell-bent on creating a holy land in North Korea, dedicated to him.
    • He is very old now; who knows when he will kick the bucket.Ông ta đã già lắm rồi, không biết khi nào thì ngỏm.

kick

verb/kɪk/[kʰɪk]
  1. 1.

    đỉnh

    To be emphatically excellent.

    Đây là từ lóng dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.

    • That band really kicks.
    • That band really kicks.Ban nhạc đó chơi đỉnh thật.