kick
verb/kɪk/[kʰɪk]- 1.
- 2.
đá
To make a sharp jerking movement of the leg, as to strike something.
⚠ Từ 'đá' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh vào cái gì đó' (ngoại động từ), nhưng trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa nội động từ và ngoại động từ thường được phân biệt qua ngữ cảnh câu thay vì thay đổi từ vựng.
ℹ Từ 'đá' được dùng cho cả hành động đá vào vật gì đó (ngoại động từ) và hành động vung chân lên một cách tự phát (nội động từ).
- He enjoyed the simple pleasure of watching the kickline kick.
- Sometimes we had rather rough play, for they would frequently bite and kick as well as gallop.
- 3.
đá
To direct to a particular place by a blow with the foot or leg.
⚠ Từ 'đá' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh bằng chân', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào mục tiêu di chuyển của vật thể thay vì chỉ là hành động va chạm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đá' được dùng cho cả hành động tác động lực lên vật và hành động va chạm chân vào vật, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý định của người nói.
- Kick the ball into the goal.
- Sometimes he can kick the ball forward along the ground until it is kicked in goal, where he can fall on it for a touchdown.
- 4.
đuổi
To eject summarily.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'đá' (nghĩa là dùng chân tác động lực) thay vì 'đuổi' khi nói về việc buộc ai đó rời đi; ví dụ sai: 'Họ đá anh ấy ra khỏi câu lạc bộ', đúng phải là 'Họ đuổi anh ấy ra khỏi câu lạc bộ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đuổi' mang sắc thái mạnh mẽ và trực tiếp, thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng như 'ra khỏi' để làm rõ hành động.
- "He's been mad at me ever since I fired him off'n my payroll. After I kicked him off'n my ranch he run for sheriff, and the night of the election everybody was so drunk they voted for him by mistake, or for a joke, or somethin', and since he's been in office he's been lettin' the sheepmen steal me right out of house and home."
- They are the ones who give hobbyists a bad name, and should be kicked out of any club meeting they show up at.
- 5.
kích
To forcibly remove a participant from an online activity.
ℹ Từ 'kích' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được cộng đồng game thủ và người dùng internet tại Việt Nam sử dụng phổ biến thay cho các cụm từ thuần Việt dài dòng như 'loại ra khỏi nhóm'.
- She was kicked from the IRC server for flooding.
- The administrator kicked that player from the room because they kept spamming.Quản trị viên đã kích người chơi đó ra khỏi phòng vì họ liên tục gửi tin nhắn rác.
- 6.
từ bỏ
To overcome (a bothersome or difficult issue or obstacle); to free oneself of (a problem).
⚠ Học sinh hay dịch nhầm theo nghĩa đen là 'đá', ví dụ: 'đá thói quen'. Đúng phải là 'từ bỏ thói quen'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'kick' mang tính hình ảnh mạnh mẽ để chỉ việc chấm dứt một thói quen xấu, trong khi tiếng Việt dùng các động từ chỉ sự chấm dứt hành vi.
- I still smoke, but they keep telling me to kick the habit.
- I still smoke, but they keep telling me to kick the habit.Tôi vẫn hút thuốc, nhưng họ cứ khuyên tôi nên từ bỏ thói quen này.