kicking

adj/ˈkɪkɪŋ/
  1. 1.

    chất

    Terrific, great (of clothes) smart, fashionable.

    Người học hay dùng 'đá' (nghĩa đen của kick) để dịch từ này, ví dụ 'một cái quần đá', điều này hoàn toàn sai. Phải dùng các từ lóng như 'chất' hoặc 'đỉnh'.

    Trong tiếng Việt, các từ lóng như 'chất' hay 'đỉnh' thường đứng sau danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự khen ngợi.

    • a kicking pair of jeans
    • a kicking party
  2. 2.

    vẫn khỏe mạnh

    Alive, active (especially in the phrase alive and kicking).

    Cụm từ 'alive and kicking' thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh sự khỏe mạnh bất ngờ của một người.

    • still kicking at 89 years old
    • He is still alive and kicking at 89 years old.Dù đã 89 tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
  3. 3.

    sôi động

    Actively ongoing and enjoyable.

    Từ này mang sắc thái lóng, thường được dùng để mô tả các sự kiện xã hội hoặc không khí tại một nơi chốn.

    • The party last night was really kicking.Bữa tiệc tối qua thật sự rất sôi động.

kicking

noun/ˈkɪkɪŋ/
  1. 1.

    hành động đá

    The action of the verb to kick.

    Từ 'hành động' được dùng để biến đổi động từ 'đá' thành một danh từ chỉ sự việc, phù hợp với cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt khi muốn nói về một hành vi cụ thể.

    • In boxing, kicking one's opponent is not allowed.
    • In boxing, kicking one's opponent is not allowed.Trong môn quyền anh, hành động đá đối thủ là không được phép.
  2. 2.

    trận đòn

    A violent assault involving repeated kicks.

    Học sinh hay dịch nhầm 'kicking' thành 'cái đá' (nghĩa là hành động đá đơn lẻ); đúng phải là 'trận đòn' để chỉ cuộc tấn công bạo lực.

    Trong tiếng Việt, 'trận đòn' thường dùng để chỉ một cuộc đánh đập nói chung, không nhất thiết phải chỉ dùng chân.

    • The bullies pushed the boy over and gave him a kicking.
    • The bullies pushed the boy over and gave him a kicking.Mấy đứa bắt nạt đã xô ngã cậu bé và cho cậu ấy một trận đòn.
  3. 3.

    trận đòn

    A great loss or defeat; licking.

    Học sinh có thể dịch nhầm theo nghĩa đen là 'cú đá', nhưng trong ngữ cảnh cạnh tranh, 'trận đòn' hoặc 'cú thua đau' mới truyền tải được nghĩa bóng của sự thất bại.

    Trong tiếng Việt, từ 'trận đòn' thường dùng cho nghĩa đen là bị đánh bằng chân tay, nhưng khi dùng với các động từ như 'giáng cho', nó mang nghĩa bóng là một thất bại ê chề.

    • It’s always fun when something massive comes along and sweeps the board, giving everything else a thoroughly good kicking – think Titanic, The Silence of the Lambs, or Lord of the Rings. There’s a sort of deranged, gluttonous feeling, a perverse glee in seeing so many dreams trampled on by a massive cultural juggernaut.
    • That movie gave all the other competitors a thoroughly good kicking at the box office.Bộ phim đó đã giáng cho các đối thủ cạnh tranh một trận đòn tơi bời tại phòng vé.
  4. 4.

    kỹ thuật đá biểu diễn

    A performance art that is a mix of dance footwork, acrobatic maneuver, and martial arts kicks, drawn from a variety of disciplines. Used in stage dance choreography and staged fight choreography.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với nghĩa này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả kỹ thuật để người đọc hiểu rõ ngữ cảnh nghệ thuật thay vì hành động bạo lực.

    • The choreographer incorporated kicking into the performance to create a powerful highlight.Biên đạo múa đã lồng ghép kỹ thuật đá biểu diễn vào tiết mục để tạo điểm nhấn mạnh mẽ.