kicking
adj/ˈkɪkɪŋ/- 1.
chất
Terrific, great (of clothes) smart, fashionable.
⚠ Người học hay dùng 'đá' (nghĩa đen của kick) để dịch từ này, ví dụ 'một cái quần đá', điều này hoàn toàn sai. Phải dùng các từ lóng như 'chất' hoặc 'đỉnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ lóng như 'chất' hay 'đỉnh' thường đứng sau danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự khen ngợi.
- a kicking pair of jeans
- a kicking party
- 2.
vẫn khỏe mạnh
Alive, active (especially in the phrase alive and kicking).
ℹ Cụm từ 'alive and kicking' thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh sự khỏe mạnh bất ngờ của một người.
- still kicking at 89 years old
- He is still alive and kicking at 89 years old.Dù đã 89 tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
- 3.
sôi động
Actively ongoing and enjoyable.
ℹ Từ này mang sắc thái lóng, thường được dùng để mô tả các sự kiện xã hội hoặc không khí tại một nơi chốn.
- The party last night was really kicking.Bữa tiệc tối qua thật sự rất sôi động.