boot
noun/buːt//bʉwt/- 1.
- 2.
ủng
A heavy shoe that covers part of the leg.
⚠ Người học hay viết 'một cái ủng'; đúng phải là 'một đôi ủng' vì ủng luôn đi theo cặp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ủng' thường được dùng với loại từ 'đôi' vì chúng hầu như luôn được sử dụng theo cặp.
- He wears a pair of rubber boots to work on the farm.Anh ấy mang một đôi ủng cao su để đi làm trong trang trại.
- 3.
cú đá
A blow with the foot; a kick.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'cú đá' (hành động) và 'chiếc ủng' (đồ vật) do cả hai đều là 'boot'; cần chú ý ngữ cảnh câu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú đá' thường được dùng với các động từ như 'nhận', 'bị', hoặc 'trúng' để chỉ việc bị tác động lực.
- He received a boot to the leg while playing football.Anh ấy nhận một cú đá vào chân khi đang chơi bóng.
- 4.
vỏ bọc bảo vệ
A flexible cover of rubber or plastic, which may be preformed to a particular shape and used to protect a shaft, lever, switch, or opening from dust, dirt, moisture, etc.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'ủng' (giày cao cổ); cần lưu ý 'vỏ bọc bảo vệ' dùng cho máy móc, không dùng cho người.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ các bộ phận che chắn linh hoạt trong xe cộ hoặc máy móc công nghiệp.
- The mechanic installed a protective boot on the gear lever to keep out dirt.Người thợ lắp một chiếc vỏ bọc bảo vệ vào cần số để ngăn bụi bẩn.
- 5.
ách thống trị
Oppression, an oppressor.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ách thống trị' thường được dùng để chỉ sự áp bức mang tính chính trị hoặc lịch sử, tương đương với cách dùng ẩn dụ của 'the boot' trong tiếng Anh.
- Dr. Jayakar was not only one of them but was at places the prime mover in the historic decisions taken by a nation struggling to get free of the British boot.
- Never in its long history, and one rich with brutal inequities too, had Paris known the disgrace of seeing one section of its community prosper under the boot of an invader
- 6.
công cụ tra tấn chân
A torture device used on the feet or legs, such as a Spanish boot.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử, không dùng để chỉ các loại giày hay thiết bị bảo vệ hiện đại.
- The boot, thumbscrews, the shackles, and a contraption called the "warm hose", were only a few of the inflictions being too terrible to mention.
- During that period, the boot was one of the most brutal punishments.Trong thời kỳ đó, công cụ tra tấn chân là một trong những hình phạt tàn khốc nhất.