trunk
noun/tɹʌŋk//tɹʊŋk/- 1.
thân mình, cốp, vòi, vòi voi
Part of a body.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thân mình' thường được dùng để chỉ phần cơ thể chính của người, trong khi đối với động vật, người ta thường dùng từ 'thân' hoặc 'cơ thể'.
- These exercises help strengthen your trunk.Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cho thân mình.
- 2.
thân mình
Part of a body.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thân mình' thường được dùng để chỉ phần cơ thể chính của con người hoặc động vật, không bao gồm các chi và đầu.
- These exercises help strengthen the trunk.Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cho thân mình.
- 3.
thân mình
Part of a body.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thân mình' thường được dùng để chỉ phần cơ thể từ cổ đến hông, không bao gồm các chi.
- These exercises help strengthen your trunk.Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cho phần thân mình của bạn.
- 4.
rương
A container.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'rương' (thường dùng cho đồ đạc lớn, cổ điển) và 'vali' (thường dùng cho hành lý hiện đại); cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rương' thường gợi cảm giác về một chiếc hộp lớn, chắc chắn, khác với 'vali' là loại hành lý có bánh xe hiện đại.
- There is an hour or two, after the passengers have embarked, which is disquieting and fussy. Mail bags, so I understand, are being put on board. Stewards, carrying cabin trunks, swarm in the corridors.
- The stewards are carrying the trunks onto the ship.Người phục vụ đang mang những chiếc rương lên tàu.
- 5.
rương
A container.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái rương'; đúng phải là 'một rương' vì 'rương' đã mang nghĩa là vật chứa đựng rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rương' thường được dùng để chỉ loại hòm to bằng gỗ hoặc kim loại có nắp đậy, khác với 'vali' là loại túi xách tay hiện đại.
- To lie, like pawns, lock'd up in chests and trunks
- She stored her old clothes in the trunk in the attic.Cô ấy cất quần áo cũ vào chiếc rương trên gác mái.
- 6.
cốp xe
A container.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'thân cây' (nghĩa khác của trunk) hoặc 'hộp' (box); đúng phải là 'cốp xe' khi nói về xe hơi.
ℹ Trong tiếng Anh Mỹ, 'trunk' dùng để chỉ khoang chứa đồ phía sau xe, trong khi tiếng Anh Anh dùng 'boot'.
- I'm a stunt; ride in the car with some bump in the trunk.
- Put your suitcase in the trunk.Hãy để vali của bạn vào cốp xe.