butt
noun/bʌt//bʊt/- 1.
phần đuôi, đít, mông
The larger or thicker end of something; the blunt end, in distinction from the sharp or narrow end.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần đuôi' là một cụm danh từ chỉ bộ phận, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- Get up off your butt and get to work.
- He held the stick by the butt and struck the ground hard.Anh ấy cầm cây gậy ở phần đuôi rồi đập mạnh xuống đất.
- 2.
phần đuôi
The larger or thicker end of something; the blunt end, in distinction from the sharp or narrow end.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần đuôi' thường được dùng để chỉ phần cuối của các vật dài như gậy hoặc cán dao, trong khi 'đầu to' nhấn mạnh vào sự khác biệt về kích thước giữa hai đầu của vật đó.
- Get your butt to the car.
- We can't chat today. I have to get my butt to work before I'm late.
- 3.
phần đuôi
The larger or thicker end of something; the blunt end, in distinction from the sharp or narrow end.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần đuôi' thường được dùng để chỉ phần cuối của các vật dài như gậy hoặc súng, trong khi 'đầu tù' nhấn mạnh vào hình dạng không sắc nhọn.
- He held the butt of the stick.Anh ấy cầm vào phần đuôi của cây gậy.
- 4.
mẩu thuốc lá
The waste end of anything.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mẩu thuốc lá'; đúng phải là 'một mẩu thuốc lá' vì 'mẩu' đã mang nghĩa là phần nhỏ rồi.
ℹ Từ này thường chỉ dùng cho thuốc lá. Nếu muốn nói về phần cuối của các vật khác, người Việt thường dùng từ chỉ bộ phận đó kết hợp với 'đuôi' hoặc 'đầu'.
- I walked around, picking butts from the street.
- I walked around, picking butts from the street.Tôi đi dạo quanh và nhặt những mẩu thuốc lá trên đường.
- 5.
mẩu
The waste end of anything.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mẩu thuốc lá'; đúng phải là 'một mẩu thuốc lá' vì 'mẩu' đã mang nghĩa là một phần nhỏ rồi.
ℹ Từ 'mẩu' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật đã qua sử dụng như 'thuốc lá', 'bút chì' hoặc 'bánh mì'.
- c. 1850-1860, Alexander Mansfield Burrill, A New Law Dictionary and Glossary The hay was growing upon headlands and butts in cornfields.
- He threw the cigarette butt on the ground.Anh ấy ném mẩu thuốc lá xuống đất.