meet

verb/miːt//mit/
  1. 1.

    gặp, làm quen

    To make contact (with someone) while in proximity.

    Trong tiếng Việt, từ 'gặp' được dùng cho cả việc tình cờ thấy ai đó và việc đã có hẹn trước.

    • Fancy meeting you here! Guess who I met at the supermarket today?
    • Yesterday, upon the stair I met a man who wasn’t there He wasn’t there again today I wish, I wish he’d go away[…]
  2. 2.

    gặp

    To make contact (with someone) while in proximity.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc gặp nhau, chúng ta thường thêm từ 'nhau' sau động từ 'gặp' để chỉ hành động tương tác hai chiều.

    • Let's meet at the station at 9 o'clock.
    • With a little manœuvring they contrived to meet on the doorstep which was […] in a boiling stream of passers-by, hurrying business people speeding past in a flurry of fumes and dust in the bright haze.
  3. 3.

    gặp

    To make contact (with someone) while in proximity.

    Khi giới thiệu hai người với nhau, người Việt thường dùng cụm 'làm quen' để chỉ việc bắt đầu một mối quan hệ xã giao mới.

    • I'm pleased to meet you! I'd like you to meet a colleague of mine.
    • I met my husband through a mutual friend at a party. It wasn't love at first sight; in fact, we couldn't stand each other at first!
  4. 4.

    họp

    To come together.

    Khi dùng với nghĩa tập trung để bàn bạc, tiếng Việt thường dùng 'họp' thay vì 'gặp' (vốn mang nghĩa gặp gỡ cá nhân).

    • I met with them several times. The government ministers met today to start the negotiations.
    • At half-past nine on this Saturday evening, the parlour of the Salutation Inn, High Holborn, contained most of its customary visitors.[…]In former days every tavern of repute kept such a room for its own select circle, a club, or society, of habitués, who met every evening, for a pipe and a cheerful glass.
  5. 5.

    gặp nhau

    To come together.

    Học sinh hay viết 'đã gặp' khi nói về hai vật chuyển động đến cùng một chỗ; đúng phải là 'gặp nhau' để thể hiện tính tương tác.

    Trong tiếng Việt, 'gặp nhau' thường yêu cầu cả hai đối tượng cùng tham gia vào hành động, khác với 'gặp' (đối tượng đơn lẻ).

    • Sir said Epynegrys is þᵗ the rule of yow arraunt knyghtes for to make a knyght to Iuste will he or nyll As for that sayd Dynadan make the redy for here is for me And there with al they spored theyr horses & mett to gyders soo hard that Epynegrys smote doune sir Dynadan
    • Weapons more violent, when next we meet, May serve to better us and worse our foes.
  6. 6.

    gặp nhau

    To come together.

    Học sinh hay viết 'gặp' thay vì 'gặp nhau' trong ngữ cảnh thi đấu; đúng phải là 'gặp nhau' để thể hiện sự tương tác hai chiều.

    Trong tiếng Việt, khi nói về hai đối tượng cùng thực hiện một hành động hướng về nhau, ta thường thêm 'nhau' vào sau động từ.

    • England and Holland will meet in the final.
    • England and Holland will meet in the final.Anh và Hà Lan sẽ gặp nhau trong trận chung kết.

meet

noun/miːt//mit/
  1. 1.

    giải đấu

    A sports competition, especially for track and field or swimming.

    Trong tiếng Việt, từ 'giải đấu' thường dùng cho các cuộc thi có quy mô lớn hơn, nhưng đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho các sự kiện như 'track meet' hay 'swim meet'.

    • track meet
    • swim meet
  2. 2.

    cuộc săn bắn

    A gathering of riders, horses and hounds for foxhunting; a field meet for hunting.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh đặc thù của môn thể thao săn cáo truyền thống; không dùng để chỉ các cuộc họp thông thường.

    • The hunt gathered at the meet early in the morning.Đội săn đã tập trung tại cuộc săn bắn vào sáng sớm.
  3. 3.

    cuộc tránh tàu

    A meeting of two trains in opposite directions on a single track, when one is put into a siding to let the other cross.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành đường sắt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vận hành.

    • Our train had to stop at the station to wait for a meet with the oncoming freight train.Tàu của chúng tôi phải dừng lại ở ga để chờ cuộc tránh tàu với đoàn tàu hàng đi ngược chiều.
  4. 4.

    cuộc gặp

    A meeting.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc gặp' mang tính chất chung và không bị giới hạn trong các ngữ cảnh thể thao hay săn bắn như từ 'meet' trong tiếng Anh.

    • OK, let's arrange a meet with Tyler and ask him.
    • You feel me? You use these phones to set up a meet, go to that meet… and talk face to face, period.

meet

adj/miːt//mit/
  1. 1.

    phục tùng

    Submissive; passive.

    Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc để mô tả thái độ thiếu chính kiến.

    • She should not be so submissive to her boss's unreasonable demands.Cô ấy không nên quá phục tùng những yêu cầu vô lý của sếp mình.